|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
11,438,671
|
11,016,219
|
13,530,400
|
15,397,341
|
16,602,281
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,954,809
|
1,846,466
|
2,293,477
|
2,660,397
|
3,826,065
|
|
1. Tiền
|
1,897,633
|
966,361
|
1,282,556
|
992,739
|
1,657,897
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,057,176
|
880,105
|
1,010,921
|
1,667,658
|
2,168,168
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
239,924
|
238,134
|
241,267
|
470,433
|
334,403
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,843,559
|
6,257,378
|
7,989,747
|
8,727,352
|
8,656,824
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,093,201
|
1,924,051
|
2,597,640
|
2,256,616
|
2,237,996
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,567,001
|
3,935,746
|
5,096,705
|
6,202,992
|
5,760,125
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
379,691
|
514,995
|
497,268
|
490,136
|
932,884
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-222,391
|
-222,391
|
-222,391
|
-222,391
|
-274,180
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,956,989
|
2,218,162
|
2,542,894
|
3,002,773
|
3,117,862
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,957,432
|
2,218,605
|
2,543,337
|
3,003,215
|
3,118,304
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-443
|
-443
|
-443
|
-443
|
-443
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
443,390
|
456,080
|
463,016
|
536,386
|
667,127
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
92,483
|
85,169
|
68,898
|
80,671
|
72,471
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
138,729
|
141,057
|
133,581
|
179,662
|
173,858
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
212,178
|
229,853
|
260,537
|
276,053
|
307,199
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
113,600
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6,297,829
|
4,742,999
|
3,581,490
|
3,426,585
|
3,669,221
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,249,170
|
1,771,349
|
641,101
|
70,544
|
342,613
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
136,341
|
0
|
30,596
|
0
|
256,255
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,112,829
|
1,714,358
|
610,505
|
70,544
|
86,359
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
191,625
|
183,213
|
185,608
|
179,660
|
202,776
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
69,663
|
65,699
|
62,553
|
59,224
|
56,113
|
|
- Nguyên giá
|
2,485,626
|
2,484,878
|
2,482,325
|
2,483,342
|
2,483,472
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,415,963
|
-2,419,179
|
-2,419,771
|
-2,424,118
|
-2,427,359
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
78,048
|
73,846
|
79,634
|
77,330
|
103,225
|
|
- Nguyên giá
|
96,782
|
96,782
|
99,279
|
99,952
|
129,485
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,734
|
-22,936
|
-19,644
|
-22,622
|
-26,260
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
43,914
|
43,667
|
43,421
|
43,105
|
43,438
|
|
- Nguyên giá
|
52,447
|
52,392
|
52,392
|
52,392
|
52,986
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,533
|
-8,725
|
-8,971
|
-9,286
|
-9,548
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
419,503
|
403,645
|
397,796
|
391,948
|
386,100
|
|
- Nguyên giá
|
703,186
|
663,478
|
663,478
|
663,478
|
663,478
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-283,683
|
-259,834
|
-265,682
|
-271,530
|
-277,378
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,427,046
|
1,707,804
|
1,655,781
|
2,040,273
|
1,952,021
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,373,552
|
1,305,311
|
1,009,375
|
1,362,701
|
1,283,165
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
47,493
|
402,493
|
652,993
|
653,587
|
651,931
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-6,587
|
-6,587
|
-8,517
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
58,497
|
14,218
|
16,907
|
25,623
|
48,681
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
43,125
|
13,307
|
15,996
|
25,282
|
48,453
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
15,372
|
911
|
911
|
342
|
228
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
17,736,500
|
15,759,219
|
17,111,890
|
18,823,926
|
20,271,502
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13,149,390
|
11,216,053
|
12,585,753
|
14,284,835
|
15,721,526
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
9,273,794
|
8,534,753
|
9,918,206
|
11,591,853
|
12,972,267
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
4,425,105
|
4,298,821
|
5,034,143
|
4,955,021
|
4,684,859
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,327,875
|
1,201,607
|
1,708,367
|
1,280,569
|
2,108,205
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,443,710
|
1,749,227
|
1,237,351
|
3,645,327
|
3,578,632
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17,404
|
63,283
|
93,190
|
85,896
|
33,975
|
|
6. Phải trả người lao động
|
26,255
|
30,052
|
45,297
|
29,077
|
34,246
|
|
7. Chi phí phải trả
|
877,499
|
872,486
|
1,173,380
|
998,924
|
963,603
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
108,836
|
272,581
|
584,825
|
559,856
|
1,504,646
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
13,392
|
14,916
|
9,885
|
9,575
|
17,599
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,875,596
|
2,681,300
|
2,667,547
|
2,692,982
|
2,749,259
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
582,159
|
615,624
|
704,177
|
732,709
|
800,070
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
161,330
|
161,315
|
137,936
|
138,520
|
138,570
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,932,390
|
1,704,644
|
1,627,132
|
1,623,512
|
1,613,740
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,734
|
2,734
|
2,663
|
2,603
|
2,586
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,587,110
|
4,543,166
|
4,526,137
|
4,539,091
|
4,549,975
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,587,110
|
4,543,166
|
4,526,137
|
4,539,091
|
4,549,975
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,979,061
|
3,979,061
|
3,979,061
|
3,979,061
|
3,979,061
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
99,328
|
99,328
|
104,803
|
104,803
|
104,803
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-4,797
|
-4,797
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
7,541
|
-6,491
|
-6,491
|
-6,491
|
-6,491
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-76
|
-78
|
-78
|
-77
|
-76
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
64,833
|
64,833
|
64,833
|
64,833
|
79,833
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
60,145
|
253,472
|
273,684
|
286,211
|
357,256
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
26,137
|
25,015
|
24,299
|
23,710
|
42,499
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
381,074
|
157,837
|
110,324
|
110,751
|
35,590
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
17,736,500
|
15,759,219
|
17,111,890
|
18,823,926
|
20,271,502
|