単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 9,750,550 11,438,671 11,016,219 13,530,400 15,397,341
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,080,869 2,954,809 1,846,466 2,293,477 2,660,397
1. Tiền 1,039,143 1,897,633 966,361 1,282,556 992,739
2. Các khoản tương đương tiền 1,041,726 1,057,176 880,105 1,010,921 1,667,658
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 91,122 239,924 238,134 241,267 470,433
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,421,477 5,843,559 6,257,378 7,989,747 8,727,352
1. Phải thu khách hàng 1,754,460 2,093,201 1,924,051 2,597,640 2,256,616
2. Trả trước cho người bán 3,615,762 3,567,001 3,935,746 5,096,705 6,202,992
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 249,143 379,691 514,995 497,268 490,136
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -222,391 -222,391 -222,391 -222,391 -222,391
IV. Tổng hàng tồn kho 1,751,707 1,956,989 2,218,162 2,542,894 3,002,773
1. Hàng tồn kho 1,752,150 1,957,432 2,218,605 2,543,337 3,003,215
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -443 -443 -443 -443 -443
V. Tài sản ngắn hạn khác 405,375 443,390 456,080 463,016 536,386
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 54,844 92,483 85,169 68,898 80,671
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 156,744 138,729 141,057 133,581 179,662
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 193,787 212,178 229,853 260,537 276,053
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6,783,384 6,297,829 4,742,999 3,581,490 3,426,585
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,850,809 1,249,170 1,771,349 641,101 70,544
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 136,341 0 30,596 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,710,530 1,112,829 1,714,358 610,505 70,544
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 198,720 191,625 183,213 185,608 179,660
1. Tài sản cố định hữu hình 73,374 69,663 65,699 62,553 59,224
- Nguyên giá 2,484,757 2,485,626 2,484,878 2,482,325 2,483,342
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,411,383 -2,415,963 -2,419,179 -2,419,771 -2,424,118
2. Tài sản cố định thuê tài chính 82,281 78,048 73,846 79,634 77,330
- Nguyên giá 96,782 96,782 96,782 99,279 99,952
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,501 -18,734 -22,936 -19,644 -22,622
3. Tài sản cố định vô hình 43,066 43,914 43,667 43,421 43,105
- Nguyên giá 51,428 52,447 52,392 52,392 52,392
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,363 -8,533 -8,725 -8,971 -9,286
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 425,383 419,503 403,645 397,796 391,948
- Nguyên giá 703,186 703,186 663,478 663,478 663,478
- Giá trị hao mòn lũy kế -277,803 -283,683 -259,834 -265,682 -271,530
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,367,903 1,427,046 1,707,804 1,655,781 2,040,273
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,314,410 1,373,552 1,305,311 1,009,375 1,362,701
3. Đầu tư dài hạn khác 47,493 47,493 402,493 652,993 653,587
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -6,587 -6,587
V. Tổng tài sản dài hạn khác 55,511 58,497 14,218 16,907 25,623
1. Chi phí trả trước dài hạn 40,139 43,125 13,307 15,996 25,282
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 15,372 15,372 911 911 342
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 16,533,935 17,736,500 15,759,219 17,111,890 18,823,926
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11,960,490 13,149,390 11,216,053 12,585,753 14,284,835
I. Nợ ngắn hạn 8,184,282 9,273,794 8,534,753 9,918,206 11,591,853
1. Vay và nợ ngắn 3,769,176 4,425,105 4,298,821 5,034,143 4,955,021
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,215,471 1,327,875 1,201,607 1,708,367 1,280,569
4. Người mua trả tiền trước 2,410,193 2,443,710 1,749,227 1,237,351 3,645,327
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 69,640 17,404 63,283 93,190 85,896
6. Phải trả người lao động 24,186 26,255 30,052 45,297 29,077
7. Chi phí phải trả 543,710 877,499 872,486 1,173,380 998,924
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 113,064 108,836 272,581 584,825 559,856
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 13,392 13,392 14,916 9,885 9,575
II. Nợ dài hạn 3,776,209 3,875,596 2,681,300 2,667,547 2,692,982
1. Phải trả dài hạn người bán 535,905 582,159 615,624 704,177 732,709
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 761,150 161,330 161,315 137,936 138,520
4. Vay và nợ dài hạn 2,278,091 2,932,390 1,704,644 1,627,132 1,623,512
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 2,734 2,734 2,734 2,663 2,603
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,573,444 4,587,110 4,543,166 4,526,137 4,539,091
I. Vốn chủ sở hữu 4,573,444 4,587,110 4,543,166 4,526,137 4,539,091
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,585,078 3,979,061 3,979,061 3,979,061 3,979,061
2. Thặng dư vốn cổ phần 99,328 99,328 99,328 104,803 104,803
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4,797 -4,797 -4,797 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 7,541 7,541 -6,491 -6,491 -6,491
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -192 -76 -78 -78 -77
7. Quỹ đầu tư phát triển 20,428 64,833 64,833 64,833 64,833
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 486,140 60,145 253,472 273,684 286,211
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18,445 26,137 25,015 24,299 23,710
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 379,918 381,074 157,837 110,324 110,751
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 16,533,935 17,736,500 15,759,219 17,111,890 18,823,926