単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,633,931 8,176,069 10,489,132 9,907,181 10,382,330
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 856,677 1,323,040 1,639,095 2,721,290 2,624,815
1. Tiền 487,365 793,351 1,214,305 1,861,455 1,685,975
2. Các khoản tương đương tiền 369,312 529,689 424,789 859,835 938,840
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 57,314 364,799 205,338 131,821 91,122
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,172,575 4,927,210 7,300,883 5,881,061 5,799,521
1. Phải thu khách hàng 2,760,830 2,122,671 2,331,590 1,607,672 1,926,390
2. Trả trước cho người bán 1,310,296 2,321,390 3,667,112 3,309,984 3,519,675
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 132,203 183,029 1,125,890 1,092,505 551,085
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -42,418 -144,050 -39,192 -159,401 -222,391
IV. Tổng hàng tồn kho 1,367,958 1,256,294 1,006,428 927,862 1,494,570
1. Hàng tồn kho 1,367,958 1,257,195 1,007,330 928,304 1,495,013
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -901 -901 -443 -443
V. Tài sản ngắn hạn khác 179,406 304,727 337,389 245,147 372,302
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,415 5,459 9,601 25,930 49,646
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 112,369 243,233 241,595 93,534 138,520
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 61,622 56,035 86,193 125,683 184,135
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,251,919 3,846,314 5,094,001 5,043,196 6,345,680
I. Các khoản phải thu dài hạn 91,998 867,256 1,201,085 1,215,947 2,041,327
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 20,190 804,460 1,146,034 1,168,738 1,900,510
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,156,532 1,112,431 387,404 159,548 205,956
1. Tài sản cố định hữu hình 818,909 791,139 308,524 92,933 76,246
- Nguyên giá 3,154,412 3,169,975 2,934,679 2,483,897 2,483,461
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,335,503 -2,378,835 -2,626,155 -2,390,963 -2,407,216
2. Tài sản cố định thuê tài chính 40,028 34,074 29,806 23,425 86,483
- Nguyên giá 48,040 45,960 40,244 24,745 96,782
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,012 -11,886 -10,437 -1,320 -10,300
3. Tài sản cố định vô hình 297,594 287,218 49,074 43,189 43,227
- Nguyên giá 332,166 332,221 56,263 50,776 51,428
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,572 -45,004 -7,189 -7,586 -8,201
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 149,252 142,649 514,131 489,013 431,279
- Nguyên giá 164,820 164,820 745,952 745,952 703,186
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,568 -22,171 -231,821 -256,939 -271,907
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,221,864 251,133 767,774 529,396 754,484
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,098,971 116,154 649,552 459,577 700,990
3. Đầu tư dài hạn khác 112,156 125,779 109,022 63,819 47,493
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,263 -1,800 -1,800 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 160,557 103,166 105,354 63,514 59,835
1. Chi phí trả trước dài hạn 159,621 92,698 89,750 48,856 44,463
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 936 10,467 15,604 14,659 15,372
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,885,850 12,022,383 15,583,134 14,950,378 16,728,011
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,037,270 9,814,924 11,421,186 10,702,927 12,163,638
I. Nợ ngắn hạn 5,708,857 5,506,340 6,096,451 7,345,668 8,370,399
1. Vay và nợ ngắn 2,474,393 2,319,019 2,206,578 2,347,797 3,721,701
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,326,731 1,117,425 1,451,963 1,231,751 1,711,740
4. Người mua trả tiền trước 1,465,000 1,436,242 1,657,747 2,774,640 2,225,387
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,962 66,456 52,578 71,573 66,281
6. Phải trả người lao động 93,551 79,162 76,143 50,386 47,447
7. Chi phí phải trả 255,369 356,716 425,317 835,350 536,693
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 62,614 122,805 212,181 16,106 21,643
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 13,900 13,392
II. Nợ dài hạn 2,328,413 4,308,584 5,324,735 3,357,259 3,793,239
1. Phải trả dài hạn người bán 230,883 224,765 287,872 419,305 532,589
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 298,712 329,600 279,290 796,140 761,150
4. Vay và nợ dài hạn 1,674,646 3,624,791 4,561,454 1,940,794 2,298,438
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 27,666 45,588 13,900 0 2,734
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,848,580 2,207,459 4,161,947 4,247,451 4,564,372
I. Vốn chủ sở hữu 1,848,580 2,207,459 4,161,947 4,247,451 4,564,372
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,100,000 1,143,865 3,289,345 3,585,078 3,585,078
2. Thặng dư vốn cổ phần 110,596 110,596 99,328 99,328 99,328
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4,797 -4,797 -4,797 -4,797 -4,797
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -71,149 3,032 3,723 7,541 7,541
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 16 15
7. Quỹ đầu tư phát triển 17,418 17,714 23,372 20,428 20,428
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 319,054 524,812 346,764 270,448 477,315
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,275 3,571 6,366 1,282 18,757
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 377,458 412,237 404,213 269,409 379,464
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,885,850 12,022,383 15,583,134 14,950,378 16,728,011