単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 8,176,069 10,489,132 9,907,181 10,382,330 13,530,400
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,323,040 1,639,095 2,721,290 2,624,815 2,293,477
1. Tiền 793,351 1,214,305 1,861,455 1,685,975 1,282,556
2. Các khoản tương đương tiền 529,689 424,789 859,835 938,840 1,010,921
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 364,799 205,338 131,821 91,122 241,267
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,927,210 7,300,883 5,881,061 5,799,521 7,989,747
1. Phải thu khách hàng 2,122,671 2,331,590 1,607,672 1,926,390 2,597,640
2. Trả trước cho người bán 2,321,390 3,667,112 3,309,984 3,519,675 5,096,705
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 183,029 1,125,890 1,092,505 551,085 497,268
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -144,050 -39,192 -159,401 -222,391 -222,391
IV. Tổng hàng tồn kho 1,256,294 1,006,428 927,862 1,494,570 2,542,894
1. Hàng tồn kho 1,257,195 1,007,330 928,304 1,495,013 2,543,337
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -901 -901 -443 -443 -443
V. Tài sản ngắn hạn khác 304,727 337,389 245,147 372,302 463,016
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,459 9,601 25,930 49,646 68,898
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 243,233 241,595 93,534 138,520 133,581
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 56,035 86,193 125,683 184,135 260,537
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,846,314 5,094,001 5,043,196 6,345,680 3,581,490
I. Các khoản phải thu dài hạn 867,256 1,201,085 1,215,947 2,041,327 641,101
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 30,596
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 804,460 1,146,034 1,168,738 1,900,510 610,505
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,112,431 387,404 159,548 205,956 185,608
1. Tài sản cố định hữu hình 791,139 308,524 92,933 76,246 62,553
- Nguyên giá 3,169,975 2,934,679 2,483,897 2,483,461 2,482,325
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,378,835 -2,626,155 -2,390,963 -2,407,216 -2,419,771
2. Tài sản cố định thuê tài chính 34,074 29,806 23,425 86,483 79,634
- Nguyên giá 45,960 40,244 24,745 96,782 99,279
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,886 -10,437 -1,320 -10,300 -19,644
3. Tài sản cố định vô hình 287,218 49,074 43,189 43,227 43,421
- Nguyên giá 332,221 56,263 50,776 51,428 52,392
- Giá trị hao mòn lũy kế -45,004 -7,189 -7,586 -8,201 -8,971
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 142,649 514,131 489,013 431,279 397,796
- Nguyên giá 164,820 745,952 745,952 703,186 663,478
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,171 -231,821 -256,939 -271,907 -265,682
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 251,133 767,774 529,396 754,484 1,655,781
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 116,154 649,552 459,577 700,990 1,009,375
3. Đầu tư dài hạn khác 125,779 109,022 63,819 47,493 652,993
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,800 -1,800 0 0 -6,587
V. Tổng tài sản dài hạn khác 103,166 105,354 63,514 59,835 16,907
1. Chi phí trả trước dài hạn 92,698 89,750 48,856 44,463 15,996
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 10,467 15,604 14,659 15,372 911
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 12,022,383 15,583,134 14,950,378 16,728,011 17,111,890
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9,814,924 11,421,186 10,702,927 12,163,638 12,585,753
I. Nợ ngắn hạn 5,506,340 6,096,451 7,345,668 8,370,399 9,918,206
1. Vay và nợ ngắn 2,319,019 2,206,578 2,347,797 3,721,701 5,034,143
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,117,425 1,451,963 1,231,751 1,711,740 1,708,367
4. Người mua trả tiền trước 1,436,242 1,657,747 2,774,640 2,225,387 1,237,351
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 66,456 52,578 71,573 66,281 93,190
6. Phải trả người lao động 79,162 76,143 50,386 47,447 45,297
7. Chi phí phải trả 356,716 425,317 835,350 536,693 1,173,380
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 122,805 212,181 16,106 21,643 584,825
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 13,900 13,392 9,885
II. Nợ dài hạn 4,308,584 5,324,735 3,357,259 3,793,239 2,667,547
1. Phải trả dài hạn người bán 224,765 287,872 419,305 532,589 704,177
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 329,600 279,290 796,140 761,150 137,936
4. Vay và nợ dài hạn 3,624,791 4,561,454 1,940,794 2,298,438 1,627,132
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 45,588 13,900 0 2,734 2,663
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,207,459 4,161,947 4,247,451 4,564,372 4,526,137
I. Vốn chủ sở hữu 2,207,459 4,161,947 4,247,451 4,564,372 4,526,137
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,143,865 3,289,345 3,585,078 3,585,078 3,979,061
2. Thặng dư vốn cổ phần 110,596 99,328 99,328 99,328 104,803
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -4,797 -4,797 -4,797 -4,797 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 3,032 3,723 7,541 7,541 -6,491
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 16 15 -78
7. Quỹ đầu tư phát triển 17,714 23,372 20,428 20,428 64,833
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 524,812 346,764 270,448 477,315 273,684
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,571 6,366 1,282 18,757 24,299
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 412,237 404,213 269,409 379,464 110,324
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 12,022,383 15,583,134 14,950,378 16,728,011 17,111,890