単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,950,844 2,112,486 2,308,123 2,414,907 2,659,473
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 191,008 166,359 154,634 250,194 210,001
1. Tiền 191,008 166,359 154,634 250,194 210,001
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 55,000 58,000 220,000 348,500 456,240
1. Chứng khoán kinh doanh 55,000 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 58,000 220,000 348,500 456,240
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,112,105 1,256,002 1,293,970 1,160,941 1,314,271
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 876,401 921,454 971,616 897,546 1,010,111
2. Trả trước cho người bán 229,257 295,447 308,812 245,992 288,147
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 8,000 8,000 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 7,907 40,560 5,542 9,403 16,013
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,460 -1,460 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 591,910 629,533 638,508 649,493 674,965
1. Hàng tồn kho 591,910 629,533 638,508 649,493 674,965
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 820 2,592 1,011 5,779 3,996
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 626 1,240 933 5,728 3,945
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 193 1,352 52 52 52
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1 0 27 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 184,001 179,985 215,929 181,097 185,230
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 74,608 75,665 75,161 82,296 83,786
1. Tài sản cố định hữu hình 66,283 67,361 65,838 73,047 74,611
- Nguyên giá 104,593 107,603 108,058 114,088 117,886
- Giá trị hao mòn lũy kế -38,310 -40,242 -42,220 -41,041 -43,275
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,325 8,305 9,323 9,249 9,175
- Nguyên giá 8,616 8,616 9,691 9,691 9,691
- Giá trị hao mòn lũy kế -291 -311 -368 -442 -516
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 281 281 39,286 281 281
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 281 281 39,286 281 281
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 96,500 94,240 94,240 94,240 94,240
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 66,500 69,240 69,240 69,240 69,240
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 25,000 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30,000 25,000 0 25,000 25,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 12,613 9,799 7,242 4,280 6,924
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,613 9,799 7,242 4,280 6,924
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,134,845 2,292,471 2,524,052 2,596,004 2,844,704
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,535,920 1,685,031 1,923,045 1,975,503 2,216,246
I. Nợ ngắn hạn 1,475,494 1,621,327 1,882,909 1,932,450 2,170,409
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 289,059 508,753 729,152 813,453 799,986
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 578,656 579,970 553,474 472,496 397,374
4. Người mua trả tiền trước 579,421 502,641 543,041 617,431 934,469
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,232 4,611 6,319 5,426 5,812
6. Phải trả người lao động 7,056 8,168 8,937 8,427 9,090
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,334 7,162 15,327 5,104 12,370
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,630 4,646 21,283 4,737 5,933
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,106 5,375 5,375 5,375 5,375
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 60,427 63,704 40,137 43,053 45,837
1. Phải trả người bán dài hạn 30,240 0 33,111 37,082 40,261
2. Chi phí phải trả dài hạn 23,972 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 6,214 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 36,030 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 23,635 3,112 2,940 2,711
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 4,040 3,913 3,032 2,864
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 598,925 607,440 601,007 620,501 628,458
I. Vốn chủ sở hữu 598,925 607,440 601,007 620,501 628,458
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 402,500 402,500 402,500 410,550 410,550
2. Thặng dư vốn cổ phần 18,042 18,042 18,042 18,042 18,042
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,737 3,583 3,583 3,583 3,583
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 175,646 183,315 176,882 188,326 196,283
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 164,785 162,670 146,570 146,570 187,455
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,861 20,645 30,312 41,756 8,828
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,134,845 2,292,471 2,524,052 2,596,004 2,844,704