|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,950,844
|
2,112,486
|
2,308,123
|
2,414,907
|
2,659,473
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
191,008
|
166,359
|
154,634
|
250,194
|
210,001
|
|
1. Tiền
|
191,008
|
166,359
|
154,634
|
250,194
|
210,001
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
55,000
|
58,000
|
220,000
|
348,500
|
456,240
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
55,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
58,000
|
220,000
|
348,500
|
456,240
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,112,105
|
1,256,002
|
1,293,970
|
1,160,941
|
1,314,271
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
876,401
|
921,454
|
971,616
|
897,546
|
1,010,111
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
229,257
|
295,447
|
308,812
|
245,992
|
288,147
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
8,000
|
8,000
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7,907
|
40,560
|
5,542
|
9,403
|
16,013
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,460
|
-1,460
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
591,910
|
629,533
|
638,508
|
649,493
|
674,965
|
|
1. Hàng tồn kho
|
591,910
|
629,533
|
638,508
|
649,493
|
674,965
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
820
|
2,592
|
1,011
|
5,779
|
3,996
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
626
|
1,240
|
933
|
5,728
|
3,945
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
193
|
1,352
|
52
|
52
|
52
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
0
|
27
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
184,001
|
179,985
|
215,929
|
181,097
|
185,230
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
74,608
|
75,665
|
75,161
|
82,296
|
83,786
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
66,283
|
67,361
|
65,838
|
73,047
|
74,611
|
|
- Nguyên giá
|
104,593
|
107,603
|
108,058
|
114,088
|
117,886
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38,310
|
-40,242
|
-42,220
|
-41,041
|
-43,275
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8,325
|
8,305
|
9,323
|
9,249
|
9,175
|
|
- Nguyên giá
|
8,616
|
8,616
|
9,691
|
9,691
|
9,691
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-291
|
-311
|
-368
|
-442
|
-516
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
281
|
281
|
39,286
|
281
|
281
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
281
|
281
|
39,286
|
281
|
281
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
96,500
|
94,240
|
94,240
|
94,240
|
94,240
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
66,500
|
69,240
|
69,240
|
69,240
|
69,240
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
25,000
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
30,000
|
25,000
|
0
|
25,000
|
25,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,613
|
9,799
|
7,242
|
4,280
|
6,924
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,613
|
9,799
|
7,242
|
4,280
|
6,924
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,134,845
|
2,292,471
|
2,524,052
|
2,596,004
|
2,844,704
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,535,920
|
1,685,031
|
1,923,045
|
1,975,503
|
2,216,246
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,475,494
|
1,621,327
|
1,882,909
|
1,932,450
|
2,170,409
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
289,059
|
508,753
|
729,152
|
813,453
|
799,986
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
578,656
|
579,970
|
553,474
|
472,496
|
397,374
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
579,421
|
502,641
|
543,041
|
617,431
|
934,469
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,232
|
4,611
|
6,319
|
5,426
|
5,812
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,056
|
8,168
|
8,937
|
8,427
|
9,090
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8,334
|
7,162
|
15,327
|
5,104
|
12,370
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,630
|
4,646
|
21,283
|
4,737
|
5,933
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,106
|
5,375
|
5,375
|
5,375
|
5,375
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
60,427
|
63,704
|
40,137
|
43,053
|
45,837
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
30,240
|
0
|
33,111
|
37,082
|
40,261
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
23,972
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
6,214
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
36,030
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
23,635
|
3,112
|
2,940
|
2,711
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
4,040
|
3,913
|
3,032
|
2,864
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
598,925
|
607,440
|
601,007
|
620,501
|
628,458
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
598,925
|
607,440
|
601,007
|
620,501
|
628,458
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
402,500
|
402,500
|
402,500
|
410,550
|
410,550
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
18,042
|
18,042
|
18,042
|
18,042
|
18,042
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,737
|
3,583
|
3,583
|
3,583
|
3,583
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
175,646
|
183,315
|
176,882
|
188,326
|
196,283
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
164,785
|
162,670
|
146,570
|
146,570
|
187,455
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10,861
|
20,645
|
30,312
|
41,756
|
8,828
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,134,845
|
2,292,471
|
2,524,052
|
2,596,004
|
2,844,704
|