単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,918,121 1,895,197 1,950,844 2,112,486 2,308,123
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 311,760 257,555 191,008 166,359 154,634
1. Tiền 311,760 257,555 191,008 166,359 154,634
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 53,000 53,000 55,000 58,000 220,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 55,000 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 53,000 53,000 0 58,000 220,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,004,994 1,042,665 1,112,105 1,256,002 1,293,970
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 914,796 930,896 876,401 921,454 971,616
2. Trả trước cho người bán 77,565 109,379 229,257 295,447 308,812
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 8,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 14,092 3,850 7,907 40,560 5,542
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,460 -1,460 -1,460 -1,460 0
IV. Tổng hàng tồn kho 547,868 541,627 591,910 629,533 638,508
1. Hàng tồn kho 547,868 541,627 591,910 629,533 638,508
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 499 350 820 2,592 1,011
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 448 299 626 1,240 933
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 52 52 193 1,352 52
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 1 0 27
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 193,515 188,655 184,001 179,985 215,929
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 78,318 76,482 74,608 75,665 75,161
1. Tài sản cố định hữu hình 69,953 68,137 66,283 67,361 65,838
- Nguyên giá 104,422 104,530 104,593 107,603 108,058
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,469 -36,393 -38,310 -40,242 -42,220
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 8,365 8,345 8,325 8,305 9,323
- Nguyên giá 8,616 8,616 8,616 8,616 9,691
- Giá trị hao mòn lũy kế -251 -271 -291 -311 -368
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 281 281 281 281 39,286
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 281 281 281 281 39,286
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 96,500 96,500 96,500 94,240 94,240
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 66,500 66,500 66,500 69,240 69,240
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 25,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30,000 30,000 30,000 25,000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 18,417 15,393 12,613 9,799 7,242
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,417 15,393 12,613 9,799 7,242
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,111,636 2,083,852 2,134,845 2,292,471 2,524,052
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,536,676 1,495,788 1,535,920 1,685,031 1,923,045
I. Nợ ngắn hạn 1,453,044 1,435,955 1,475,494 1,621,327 1,882,909
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 343,869 273,528 289,059 508,753 729,152
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 641,418 609,070 578,656 579,970 553,474
4. Người mua trả tiền trước 422,612 520,239 579,421 502,641 543,041
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,900 5,314 5,232 4,611 6,319
6. Phải trả người lao động 5,555 5,618 7,056 8,168 8,937
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 19,111 14,494 8,334 7,162 15,327
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 12,472 3,586 3,630 4,646 21,283
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,106 4,106 4,106 5,375 5,375
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 83,632 59,834 60,427 63,704 40,137
1. Phải trả người bán dài hạn 50,760 28,175 30,240 0 33,111
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 23,972 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 6,214 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 36,030 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 26,251 25,111 0 23,635 3,112
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 6,621 6,547 0 4,040 3,913
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 574,960 588,064 598,925 607,440 601,007
I. Vốn chủ sở hữu 574,960 588,064 598,925 607,440 601,007
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 402,500 402,500 402,500 402,500 402,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 18,042 18,042 18,042 18,042 18,042
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,737 2,737 2,737 3,583 3,583
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 151,681 164,785 175,646 183,315 176,882
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 122,491 122,496 164,785 162,670 146,570
- LNST chưa phân phối kỳ này 29,190 42,288 10,861 20,645 30,312
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,111,636 2,083,852 2,134,845 2,292,471 2,524,052