|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.895.197
|
1.950.844
|
2.112.486
|
2.308.123
|
2.414.907
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
257.555
|
191.008
|
166.359
|
154.634
|
250.194
|
|
1. Tiền
|
257.555
|
191.008
|
166.359
|
154.634
|
250.194
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
53.000
|
55.000
|
58.000
|
220.000
|
348.500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
55.000
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
53.000
|
0
|
58.000
|
220.000
|
348.500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.042.665
|
1.112.105
|
1.256.002
|
1.293.970
|
1.160.941
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
930.896
|
876.401
|
921.454
|
971.616
|
897.546
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
109.379
|
229.257
|
295.447
|
308.812
|
245.992
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
8.000
|
8.000
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.850
|
7.907
|
40.560
|
5.542
|
9.403
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.460
|
-1.460
|
-1.460
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
541.627
|
591.910
|
629.533
|
638.508
|
649.493
|
|
1. Hàng tồn kho
|
541.627
|
591.910
|
629.533
|
638.508
|
649.493
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
350
|
820
|
2.592
|
1.011
|
5.779
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
299
|
626
|
1.240
|
933
|
5.728
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
52
|
193
|
1.352
|
52
|
52
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1
|
0
|
27
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
188.655
|
184.001
|
179.985
|
215.929
|
181.097
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
76.482
|
74.608
|
75.665
|
75.161
|
82.296
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
68.137
|
66.283
|
67.361
|
65.838
|
73.047
|
|
- Nguyên giá
|
104.530
|
104.593
|
107.603
|
108.058
|
114.088
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36.393
|
-38.310
|
-40.242
|
-42.220
|
-41.041
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.345
|
8.325
|
8.305
|
9.323
|
9.249
|
|
- Nguyên giá
|
8.616
|
8.616
|
8.616
|
9.691
|
9.691
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-271
|
-291
|
-311
|
-368
|
-442
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
281
|
281
|
281
|
39.286
|
281
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
281
|
281
|
281
|
39.286
|
281
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
96.500
|
96.500
|
94.240
|
94.240
|
94.240
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
66.500
|
66.500
|
69.240
|
69.240
|
69.240
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
25.000
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
30.000
|
30.000
|
25.000
|
0
|
25.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15.393
|
12.613
|
9.799
|
7.242
|
4.280
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15.393
|
12.613
|
9.799
|
7.242
|
4.280
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.083.852
|
2.134.845
|
2.292.471
|
2.524.052
|
2.596.004
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.495.788
|
1.535.920
|
1.685.031
|
1.923.045
|
1.975.503
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.435.955
|
1.475.494
|
1.621.327
|
1.882.909
|
1.932.450
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
273.528
|
289.059
|
508.753
|
729.152
|
813.453
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
609.070
|
578.656
|
579.970
|
553.474
|
472.496
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
520.239
|
579.421
|
502.641
|
543.041
|
617.431
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.314
|
5.232
|
4.611
|
6.319
|
5.426
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.618
|
7.056
|
8.168
|
8.937
|
8.427
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
14.494
|
8.334
|
7.162
|
15.327
|
5.104
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.586
|
3.630
|
4.646
|
21.283
|
4.737
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.106
|
4.106
|
5.375
|
5.375
|
5.375
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
59.834
|
60.427
|
63.704
|
40.137
|
43.053
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
28.175
|
30.240
|
0
|
33.111
|
37.082
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
23.972
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
6.214
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
36.030
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
25.111
|
0
|
23.635
|
3.112
|
2.940
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6.547
|
0
|
4.040
|
3.913
|
3.032
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
588.064
|
598.925
|
607.440
|
601.007
|
620.501
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
588.064
|
598.925
|
607.440
|
601.007
|
620.501
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
402.500
|
402.500
|
402.500
|
402.500
|
410.550
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
18.042
|
18.042
|
18.042
|
18.042
|
18.042
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.737
|
2.737
|
3.583
|
3.583
|
3.583
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
164.785
|
175.646
|
183.315
|
176.882
|
188.326
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
122.496
|
164.785
|
162.670
|
146.570
|
146.570
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
42.288
|
10.861
|
20.645
|
30.312
|
41.756
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.083.852
|
2.134.845
|
2.292.471
|
2.524.052
|
2.596.004
|