単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 503,860 811,165 810,727 822,932 823,810
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26,343 54,587 48,171 37,611 61,060
1. Tiền 15,362 43,507 30,590 16,030 42,978
2. Các khoản tương đương tiền 10,980 11,080 17,581 21,581 18,082
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 454,773 731,057 724,247 742,396 730,426
1. Chứng khoán kinh doanh 75,364 75,364 64,097 62,896 62,896
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -14,572 -7,458 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 393,980 663,150 660,150 679,500 667,530
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16,484 21,597 35,683 38,255 27,198
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11,981 10,894 14,303 9,791 7,854
2. Trả trước cho người bán 6,030 5,712 5,927 5,887 5,813
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,588 11,897 21,121 27,579 18,279
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,115 -6,906 -5,669 -5,002 -4,748
IV. Tổng hàng tồn kho 6,176 3,871 2,425 4,580 4,944
1. Hàng tồn kho 6,176 3,871 2,425 4,580 4,944
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 84 53 201 90 182
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 84 53 201 90 182
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 290,957 288,962 280,865 274,282 270,183
I. Các khoản phải thu dài hạn 187 307 300 300 300
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 300 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 187 307 300 0 300
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 20,185 20,913 20,306 19,710 19,138
1. Tài sản cố định hữu hình 14,460 15,278 14,761 14,256 13,774
- Nguyên giá 58,479 59,765 59,775 59,775 59,775
- Giá trị hao mòn lũy kế -44,020 -44,487 -45,013 -45,519 -46,001
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,726 5,635 5,545 5,454 5,364
- Nguyên giá 8,187 8,187 8,187 8,187 8,187
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,461 -2,552 -2,642 -2,732 -2,823
III. Bất động sản đầu tư 123,099 120,737 118,430 116,196 113,973
- Nguyên giá 285,398 285,398 285,398 285,398 285,398
- Giá trị hao mòn lũy kế -162,299 -164,661 -166,968 -169,202 -171,426
IV. Tài sản dở dang dài hạn 99,353 99,288 99,288 99,288 98,459
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 99,353 99,288 99,288 99,288 98,459
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 32,450 32,450 32,277 32,277 32,450
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2,450 2,450 2,450 2,450 2,450
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -173 -173 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15,682 15,266 10,264 6,511 5,864
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,893 14,594 9,168 5,549 5,355
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 790 673 1,096 961 509
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 794,816 1,100,127 1,091,592 1,097,213 1,093,994
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 522,248 844,931 815,899 811,035 803,902
I. Nợ ngắn hạn 40,568 69,410 46,612 44,690 44,014
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4,424 1,424 350 335 794
4. Người mua trả tiền trước 7 311 82 14 15
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 961 4,040 7,226 3,859 1,194
6. Phải trả người lao động 3,687 0 174 0 5,265
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 88 168 103 0 315
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 22,874 26,886 27,764 26,981 26,718
11. Phải trả ngắn hạn khác 7,281 32,725 5,692 8,341 5,457
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 447 410 402 409
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,244 3,408 4,811 4,757 3,848
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 481,680 775,520 769,288 766,345 759,888
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1,183 1,323 1,394 1,551 1,528
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 447 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 480,050 774,197 767,894 764,794 758,360
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 272,568 255,196 275,693 286,178 290,091
I. Vốn chủ sở hữu 272,568 255,196 275,693 286,178 290,091
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 177,439 177,439 177,439 177,439 177,439
2. Thặng dư vốn cổ phần 42,349 42,349 42,349 42,349 42,349
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -4,119 -4,119 -4,119 -4,119 -4,119
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 24,072 24,072 24,072 24,072 24,072
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 32,828 15,456 35,952 46,438 50,351
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 32,828 15,456 35,952 46,438 50,351
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 794,816 1,100,127 1,091,592 1,097,213 1,093,994