|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
101,300
|
92,039
|
96,206
|
94,551
|
99,543
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
101,300
|
92,039
|
96,206
|
94,551
|
99,543
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
94,853
|
82,754
|
79,369
|
81,411
|
87,412
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6,447
|
9,285
|
16,837
|
13,140
|
12,131
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,118
|
9,452
|
13,075
|
10,372
|
10,114
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,695
|
-7,114
|
-7,264
|
2
|
-173
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,985
|
2,577
|
9,047
|
6,210
|
5,918
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,829
|
3,882
|
4,430
|
3,270
|
8,849
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,056
|
19,392
|
23,699
|
14,030
|
7,651
|
|
12. Thu nhập khác
|
70
|
0
|
3,095
|
0
|
34
|
|
13. Chi phí khác
|
429
|
|
|
|
2,177
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-359
|
0
|
3,095
|
0
|
-2,143
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,697
|
19,392
|
26,793
|
14,030
|
5,508
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
433
|
3,819
|
6,720
|
3,409
|
1,143
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
107
|
117
|
-423
|
135
|
452
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
540
|
3,936
|
6,297
|
3,544
|
1,596
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,156
|
15,456
|
20,496
|
10,486
|
3,913
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,156
|
15,456
|
20,496
|
10,486
|
3,913
|