Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 194,944 151,878 143,508 178,096 258,560
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 194,944 151,878 143,508 178,096 258,560
4. Giá vốn hàng bán 110,820 111,663 103,489 129,318 178,557
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 84,123 40,216 40,019 48,778 80,003
6. Doanh thu hoạt động tài chính 754 926 643 1,186 2,568
7. Chi phí tài chính 741 0 909 778 648
-Trong đó: Chi phí lãi vay 733 0 909 778 648
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 225 298 283 392 281
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,739 22,088 21,338 28,110 41,520
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 55,173 18,755 18,132 20,684 40,122
12. Thu nhập khác 414 37 317 462 38
13. Chi phí khác 2,494 22 219 58 3,797
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,080 15 98 404 -3,759
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 53,093 18,771 18,230 21,088 36,363
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,912 3,882 3,411 4,137 7,505
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 8 1 0 0 1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 10,920 3,883 3,411 4,137 7,506
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 42,173 14,888 14,819 16,951 28,857
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 420 458 441 429 480
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 41,753 14,430 14,378 16,521 28,378