|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
194,944
|
151,878
|
143,508
|
178,096
|
258,560
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
194,944
|
151,878
|
143,508
|
178,096
|
258,560
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
110,820
|
111,663
|
103,489
|
129,318
|
178,557
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
84,123
|
40,216
|
40,019
|
48,778
|
80,003
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
754
|
926
|
643
|
1,186
|
2,568
|
|
7. Chi phí tài chính
|
741
|
0
|
909
|
778
|
648
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
733
|
0
|
909
|
778
|
648
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
225
|
298
|
283
|
392
|
281
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28,739
|
22,088
|
21,338
|
28,110
|
41,520
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
55,173
|
18,755
|
18,132
|
20,684
|
40,122
|
|
12. Thu nhập khác
|
414
|
37
|
317
|
462
|
38
|
|
13. Chi phí khác
|
2,494
|
22
|
219
|
58
|
3,797
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,080
|
15
|
98
|
404
|
-3,759
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
53,093
|
18,771
|
18,230
|
21,088
|
36,363
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,912
|
3,882
|
3,411
|
4,137
|
7,505
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
8
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
10,920
|
3,883
|
3,411
|
4,137
|
7,506
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
42,173
|
14,888
|
14,819
|
16,951
|
28,857
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
420
|
458
|
441
|
429
|
480
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
41,753
|
14,430
|
14,378
|
16,521
|
28,378
|