単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 53,093 18,771 18,230 21,088 36,363
2. Điều chỉnh cho các khoản 20,410 19,109 21,728 23,559 20,310
- Khấu hao TSCĐ 19,733 19,750 21,265 22,172 22,008
- Các khoản dự phòng -53 169 164 2,035 169
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 8 -18 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -878 -908 -611 -1,426 -2,515
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 733 116 909 778 648
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 867 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 73,503 37,880 39,958 44,647 56,673
- Tăng, giảm các khoản phải thu -6,848 5,725 12,054 8,405 -6,679
- Tăng, giảm hàng tồn kho -503 632 1,686 -780 79
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,359 -11,111 -24,634 -3,379 28,043
- Tăng giảm chi phí trả trước -32 -1,237 872 -297 -3,901
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -733 0 -909 -778 -648
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -7,201 -6,723 -4,067 -4,272 -6,100
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 5 0 36 -20 110
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,074 -6,561 -238 -1,092 -4,561
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 55,475 18,605 24,756 42,434 63,016
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,239 -25,292 -2,018 -12,372 -22,693
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 124 0 260 444 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -1,200 -2,500 -500 -2,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 3,000 1,000 2,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 761 875 601 1,158 2,523
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4,354 -25,617 -657 -10,269 -19,670
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 12,227 0 -810 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -20,000 0 -1,215 -810 -1,620
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -17,392 -27,611 -13,730 -11,348 -12,570
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -37,392 -15,384 -14,945 -12,968 -14,190
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 13,730 -22,396 9,155 19,197 29,156
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 15,631 27,561 5,152 14,806 34,003
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 29,361 5,164 14,306 34,003 63,159