I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
28,246
|
53,093
|
18,771
|
18,230
|
21,088
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
24,546
|
20,410
|
19,109
|
21,728
|
23,559
|
- Khấu hao TSCĐ
|
19,649
|
19,733
|
19,750
|
21,265
|
22,172
|
- Các khoản dự phòng
|
2,287
|
-53
|
169
|
164
|
2,035
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
8
|
-18
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,271
|
-878
|
-908
|
-611
|
-1,426
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
3,881
|
733
|
116
|
909
|
778
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
867
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
52,791
|
73,503
|
37,880
|
39,958
|
44,647
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1,733
|
-6,848
|
5,725
|
12,054
|
8,405
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
283
|
-503
|
632
|
1,686
|
-780
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-8,899
|
1,359
|
-11,111
|
-24,634
|
-3,379
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-294
|
-32
|
-1,237
|
872
|
-297
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3,825
|
-733
|
0
|
-909
|
-778
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,706
|
-7,201
|
-6,723
|
-4,067
|
-4,272
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
5
|
0
|
36
|
-20
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4,183
|
-4,074
|
-6,561
|
-238
|
-1,092
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
33,901
|
55,475
|
18,605
|
24,756
|
42,434
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5,785
|
-5,239
|
-25,292
|
-2,018
|
-12,372
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
631
|
124
|
0
|
260
|
444
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
-1,200
|
-2,500
|
-500
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
3,000
|
1,000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
769
|
761
|
875
|
601
|
1,158
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4,385
|
-4,354
|
-25,617
|
-657
|
-10,269
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
12,227
|
0
|
-810
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-34,000
|
-20,000
|
0
|
-1,215
|
-810
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-15,636
|
-17,392
|
-27,611
|
-13,730
|
-11,348
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-49,636
|
-37,392
|
-15,384
|
-14,945
|
-12,968
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-20,120
|
13,730
|
-22,396
|
9,155
|
19,197
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
35,751
|
15,631
|
27,561
|
5,152
|
14,806
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
15,631
|
29,361
|
5,164
|
14,306
|
34,003
|