|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5,080
|
6,592
|
6,878
|
9,059
|
13,693
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
5,947
|
7,023
|
7,296
|
7,247
|
-399
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,679
|
5,687
|
5,870
|
5,509
|
5,349
|
|
- Các khoản dự phòng
|
135
|
700
|
2,900
|
1,839
|
-5,270
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-71
|
485
|
-1,642
|
-250
|
-647
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
204
|
151
|
168
|
149
|
169
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11,027
|
13,616
|
14,174
|
16,306
|
13,294
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
11,420
|
-8,370
|
-2,567
|
-1,557
|
5,056
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-476
|
-329
|
118
|
160
|
205
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-8,001
|
346
|
5,727
|
2,582
|
16,665
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-677
|
32
|
-1,513
|
3,649
|
-3,138
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-204
|
151
|
-470
|
-160
|
-169
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,060
|
-1,550
|
-1,224
|
-1,531
|
-1,795
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
3
|
|
5
|
102
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-524
|
-1,952
|
-408
|
-1,810
|
-1,191
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,504
|
1,948
|
13,836
|
17,645
|
29,029
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,676
|
-1,135
|
-4,412
|
-1,224
|
-15,749
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-500
|
-1,000
|
-500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
500
|
|
1,000
|
1,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
275
|
663
|
1,340
|
277
|
628
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4,401
|
29
|
-3,572
|
-947
|
-14,621
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-405
|
-405
|
-405
|
-405
|
-405
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-343
|
-12,227
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-405
|
-405
|
-748
|
-12,632
|
-405
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6,697
|
1,571
|
9,516
|
4,066
|
14,002
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
27,306
|
34,003
|
35,574
|
45,091
|
49,157
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
34,003
|
35,574
|
45,091
|
49,157
|
63,159
|