単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 50,605 58,926 75,080 77,488 86,045
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,003 35,574 45,091 49,157 63,159
1. Tiền 11,003 9,574 7,591 9,257 26,159
2. Các khoản tương đương tiền 23,000 26,000 37,500 39,900 37,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,500 1,000 1,500 1,500 1,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,096 20,020 23,059 24,897 17,267
1. Phải thu khách hàng 11,668 17,031 22,502 22,865 15,370
2. Trả trước cho người bán 1,838 2,974 397 1,825 1,793
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 846 1,271 1,416 1,463 1,529
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,256 -1,256 -1,256 -1,256 -1,425
IV. Tổng hàng tồn kho 1,508 1,837 1,794 1,633 1,429
1. Hàng tồn kho 1,508 1,837 1,794 1,633 1,429
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 498 495 3,636 301 3,189
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 435 495 3,636 301 767
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 259
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 63 0 0 0 2,164
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 263,380 258,786 258,715 254,116 267,188
I. Các khoản phải thu dài hạn 115 100 100 100 100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 100 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 15 100 100 100 100
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 259,161 253,435 252,972 248,252 249,003
1. Tài sản cố định hữu hình 258,532 252,854 252,434 247,752 248,541
- Nguyên giá 569,015 569,015 574,011 574,801 580,900
- Giá trị hao mòn lũy kế -310,483 -316,162 -321,577 -327,048 -332,359
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 629 581 538 500 462
- Nguyên giá 955 955 955 955 955
- Giá trị hao mòn lũy kế -326 -374 -417 -455 -493
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,170 1,170 1,170 1,170 1,170
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,170 1,170 1,170 1,170 1,170
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 696 1,190 2,677 2,363 5,035
1. Chi phí trả trước dài hạn 695 1,189 2,677 2,363 5,035
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1 1 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 313,985 317,712 333,795 331,604 353,233
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 33,314 33,255 59,400 49,944 60,675
I. Nợ ngắn hạn 24,585 26,033 52,776 43,792 54,928
1. Vay và nợ ngắn 1,620 1,620 1,620 1,620 1,620
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,547 5,298 9,219 6,560 16,035
4. Người mua trả tiền trước 92 88 970 93 323
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,575 4,162 4,187 4,171 3,331
6. Phải trả người lao động 6,890 5,778 8,536 11,286 27,723
7. Chi phí phải trả 146 1,736 2,171 8,431 310
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,188 1,268 15,390 1,957 3,597
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 700 3,600 5,439 0
II. Nợ dài hạn 8,729 7,222 6,624 6,152 5,747
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 7,367 6,962 6,557 6,152 5,747
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 280,671 284,457 274,396 281,660 292,558
I. Vốn chủ sở hữu 280,671 284,457 274,396 281,660 292,558
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 245,018 245,018 245,018 245,018 245,018
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 275 275 275 275 275
4. Cổ phiếu quỹ -482 -482 -482 -482 -482
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,520 14,538 14,520 14,520 14,520
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,919 20,723 10,825 17,877 28,756
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 852 870 3,521 1,716 627
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,420 4,385 4,239 4,450 4,470
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 313,985 317,712 333,795 331,604 353,233