単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 47,110 59,048 72,087 80,067 93,920
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 47,110 59,048 72,087 80,067 93,920
Giá vốn hàng bán 33,117 41,307 52,091 51,946 69,216
Lợi nhuận gộp 13,993 17,741 19,996 28,121 24,704
Doanh thu hoạt động tài chính 663 984 263 658 1,091
Chi phí tài chính 151 168 149 169 124
Trong đó: Chi phí lãi vay 151 168 149 169 124
Chi phí bán hàng 69 68 68 76 75
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,784 8,120 11,100 14,516 12,050
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,652 10,368 8,943 14,017 13,547
Thu nhập khác 25 1,016 5 5 5
Chi phí khác 85 4,507 -112 329 58
Lợi nhuận khác -60 -3,491 117 -324 -54
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,592 6,878 9,059 13,693 13,494
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,465 1,451 1,795 2,794 2,727
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,465 1,451 1,795 2,794 2,727
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,127 5,427 7,264 10,899 10,767
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 60 188 211 20 49
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,067 5,238 7,053 10,879 10,718
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)