|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
59,048
|
72,087
|
80,067
|
93,920
|
113,919
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
59,048
|
72,087
|
80,067
|
93,920
|
113,919
|
|
Giá vốn hàng bán
|
41,307
|
52,091
|
51,946
|
69,216
|
82,211
|
|
Lợi nhuận gộp
|
17,741
|
19,996
|
28,121
|
24,704
|
31,708
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
984
|
263
|
658
|
1,091
|
1,071
|
|
Chi phí tài chính
|
168
|
149
|
169
|
124
|
136
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
168
|
149
|
169
|
124
|
136
|
|
Chi phí bán hàng
|
68
|
68
|
76
|
75
|
116
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,120
|
11,100
|
14,516
|
12,050
|
15,529
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,368
|
8,943
|
14,017
|
13,547
|
16,998
|
|
Thu nhập khác
|
1,016
|
5
|
5
|
5
|
5
|
|
Chi phí khác
|
4,507
|
-112
|
329
|
58
|
-18
|
|
Lợi nhuận khác
|
-3,491
|
117
|
-324
|
-54
|
22
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,878
|
9,059
|
13,693
|
13,494
|
17,020
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,451
|
1,795
|
2,794
|
2,727
|
3,450
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,451
|
1,795
|
2,794
|
2,727
|
3,450
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,427
|
7,264
|
10,899
|
10,767
|
13,570
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
188
|
211
|
20
|
49
|
272
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,238
|
7,053
|
10,879
|
10,718
|
13,298
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|