単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 46,242 47,110 59,048 72,087 80,067
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 46,242 47,110 59,048 72,087 80,067
Giá vốn hàng bán 32,967 33,117 41,307 52,091 51,946
Lợi nhuận gộp 13,275 13,993 17,741 19,996 28,121
Doanh thu hoạt động tài chính 275 663 984 263 658
Chi phí tài chính 204 151 168 149 169
Trong đó: Chi phí lãi vay 204 151 168 149 169
Chi phí bán hàng 68 69 68 68 76
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,170 7,784 8,120 11,100 14,516
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,109 6,652 10,368 8,943 14,017
Thu nhập khác 5 25 1,016 5 5
Chi phí khác 34 85 4,507 -112 329
Lợi nhuận khác -30 -60 -3,491 117 -324
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,080 6,592 6,878 9,059 13,693
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,032 1,465 1,451 1,795 2,794
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,032 1,465 1,451 1,795 2,794
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,047 5,127 5,427 7,264 10,899
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 67 60 188 211 20
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,981 5,067 5,238 7,053 10,879
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)