単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 138,734 194,944 151,878 143,508 178,096
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 138,734 194,944 151,878 143,508 178,096
Giá vốn hàng bán 84,654 110,820 111,663 103,489 129,318
Lợi nhuận gộp 54,079 84,123 40,216 40,019 48,778
Doanh thu hoạt động tài chính 1,068 754 926 643 1,186
Chi phí tài chính 3,882 741 0 909 778
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,916 733 0 909 778
Chi phí bán hàng 438 225 298 283 392
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,783 28,739 22,088 21,338 28,110
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 28,043 55,173 18,755 18,132 20,684
Thu nhập khác 222 414 37 317 462
Chi phí khác 19 2,494 22 219 58
Lợi nhuận khác 202 -2,080 15 98 404
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 28,246 53,093 18,771 18,230 21,088
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,982 10,912 3,882 3,411 4,137
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3 8 1 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,985 10,920 3,883 3,411 4,137
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,261 42,173 14,888 14,819 16,951
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 401 420 458 441 429
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 23,860 41,753 14,430 14,378 16,521
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)