|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
194,944
|
151,878
|
143,508
|
178,096
|
258,560
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
194,944
|
151,878
|
143,508
|
178,096
|
258,560
|
|
Giá vốn hàng bán
|
110,820
|
111,663
|
103,489
|
129,318
|
178,557
|
|
Lợi nhuận gộp
|
84,123
|
40,216
|
40,019
|
48,778
|
80,003
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
754
|
926
|
643
|
1,186
|
2,568
|
|
Chi phí tài chính
|
741
|
0
|
909
|
778
|
648
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
733
|
0
|
909
|
778
|
648
|
|
Chi phí bán hàng
|
225
|
298
|
283
|
392
|
281
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28,739
|
22,088
|
21,338
|
28,110
|
41,520
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
55,173
|
18,755
|
18,132
|
20,684
|
40,122
|
|
Thu nhập khác
|
414
|
37
|
317
|
462
|
38
|
|
Chi phí khác
|
2,494
|
22
|
219
|
58
|
3,797
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,080
|
15
|
98
|
404
|
-3,759
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
53,093
|
18,771
|
18,230
|
21,088
|
36,363
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,912
|
3,882
|
3,411
|
4,137
|
7,505
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
8
|
1
|
0
|
0
|
1
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
10,920
|
3,883
|
3,411
|
4,137
|
7,506
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
42,173
|
14,888
|
14,819
|
16,951
|
28,857
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
420
|
458
|
441
|
429
|
480
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
41,753
|
14,430
|
14,378
|
16,521
|
28,378
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|