単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 194,944 151,878 143,508 178,096 258,560
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 194,944 151,878 143,508 178,096 258,560
Giá vốn hàng bán 110,820 111,663 103,489 129,318 178,557
Lợi nhuận gộp 84,123 40,216 40,019 48,778 80,003
Doanh thu hoạt động tài chính 754 926 643 1,186 2,568
Chi phí tài chính 741 0 909 778 648
Trong đó: Chi phí lãi vay 733 0 909 778 648
Chi phí bán hàng 225 298 283 392 281
Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,739 22,088 21,338 28,110 41,520
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 55,173 18,755 18,132 20,684 40,122
Thu nhập khác 414 37 317 462 38
Chi phí khác 2,494 22 219 58 3,797
Lợi nhuận khác -2,080 15 98 404 -3,759
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 53,093 18,771 18,230 21,088 36,363
Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,912 3,882 3,411 4,137 7,505
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 8 1 0 0 1
Chi phí thuế TNDN 10,920 3,883 3,411 4,137 7,506
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 42,173 14,888 14,819 16,951 28,857
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 420 458 441 429 480
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 41,753 14,430 14,378 16,521 28,378
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)