|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
98,337
|
106,454
|
91,755
|
95,226
|
94,786
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30,515
|
30,058
|
36,518
|
49,770
|
52,189
|
|
1. Tiền
|
19,946
|
12,236
|
7,945
|
15,922
|
8,751
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10,569
|
17,822
|
28,573
|
33,848
|
43,438
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
35,408
|
23,192
|
13,088
|
13,103
|
12,689
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
35,408
|
23,192
|
13,088
|
13,103
|
12,689
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
30,846
|
50,176
|
40,047
|
30,708
|
27,905
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
34,958
|
43,371
|
42,747
|
35,967
|
34,017
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,504
|
11,364
|
3,283
|
4,493
|
4,214
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,845
|
9,416
|
9,251
|
4,997
|
4,366
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-13,460
|
-13,975
|
-15,234
|
-14,749
|
-14,692
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
499
|
624
|
538
|
497
|
788
|
|
1. Hàng tồn kho
|
499
|
624
|
538
|
497
|
788
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,068
|
2,404
|
1,564
|
1,148
|
1,216
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,068
|
2,404
|
1,450
|
1,148
|
1,216
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
115
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
260,937
|
258,794
|
270,965
|
261,080
|
258,279
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
72
|
72
|
72
|
57
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
57
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
72
|
72
|
72
|
57
|
-57
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
191,126
|
190,433
|
204,889
|
204,263
|
200,043
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
186,939
|
186,284
|
200,777
|
199,909
|
195,743
|
|
- Nguyên giá
|
472,257
|
475,166
|
493,521
|
496,732
|
490,942
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-285,318
|
-288,882
|
-292,744
|
-296,823
|
-295,198
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,187
|
4,150
|
4,112
|
4,354
|
4,300
|
|
- Nguyên giá
|
8,055
|
8,055
|
8,055
|
8,374
|
8,374
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,868
|
-3,906
|
-3,943
|
-4,020
|
-4,074
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
63,475
|
62,002
|
59,603
|
50,264
|
50,489
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
63,475
|
62,002
|
59,603
|
50,264
|
50,489
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,274
|
4,274
|
4,274
|
4,274
|
4,274
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4,497
|
4,497
|
4,497
|
4,497
|
4,497
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-223
|
-223
|
-223
|
-223
|
-223
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,990
|
2,013
|
2,126
|
2,222
|
3,473
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,990
|
2,013
|
2,126
|
2,222
|
3,473
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
359,274
|
365,248
|
362,721
|
356,305
|
353,065
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
89,254
|
94,471
|
90,404
|
83,386
|
77,670
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
29,692
|
40,104
|
38,319
|
33,603
|
30,185
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
5,099
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13,892
|
17,441
|
10,626
|
9,242
|
9,482
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
73
|
158
|
174
|
1,176
|
100
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,856
|
5,153
|
6,509
|
2,285
|
2,823
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,771
|
2,985
|
5,755
|
6,606
|
3,093
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
937
|
1,060
|
1,462
|
1,707
|
1,603
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
110
|
60
|
110
|
60
|
331
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4,945
|
3,239
|
3,674
|
2,518
|
2,744
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8
|
8
|
8
|
8
|
8
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
59,562
|
54,367
|
52,085
|
49,783
|
47,485
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
32,693
|
35,782
|
35,999
|
36,197
|
36,400
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
26,869
|
18,585
|
16,085
|
13,585
|
11,085
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
270,020
|
270,778
|
272,317
|
272,919
|
275,395
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
270,020
|
270,778
|
272,317
|
272,919
|
275,395
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
275,281
|
275,281
|
275,281
|
275,281
|
275,281
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
646
|
646
|
646
|
646
|
646
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-5,908
|
-5,150
|
-3,610
|
-3,008
|
-532
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-8,312
|
-8,312
|
-8,312
|
-8,312
|
-3,008
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2,405
|
3,162
|
4,702
|
5,304
|
2,476
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
359,274
|
365,248
|
362,721
|
356,305
|
353,065
|