Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 33,023 52,566 51,026 53,535 37,409
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 33,023 52,566 51,026 53,535 37,409
4. Giá vốn hàng bán 27,993 45,342 42,233 46,340 30,721
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,030 7,224 8,793 7,195 6,688
6. Doanh thu hoạt động tài chính 404 436 398 493 528
7. Chi phí tài chính 251 240 217 198 202
-Trong đó: Chi phí lãi vay 251 240 217 202
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 100 24 24 24 24
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,967 5,189 7,028 5,477 4,718
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,118 2,206 1,922 1,989 2,272
12. Thu nhập khác 1,302 298 21 139 847
13. Chi phí khác 15 311 18 54 23
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,287 -13 2 85 823
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,405 2,194 1,924 2,074 3,095
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 920 385 1,472 619
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 920 385 1,472 619
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,405 1,274 1,539 602 2,476
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,405 1,274 1,539 602 2,476