|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
51,026
|
53,535
|
37,409
|
46,590
|
46,242
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
51,026
|
53,535
|
37,409
|
46,590
|
46,242
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
42,233
|
46,340
|
30,721
|
36,699
|
37,592
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,793
|
7,195
|
6,688
|
9,891
|
8,650
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
398
|
493
|
528
|
777
|
733
|
|
7. Chi phí tài chính
|
217
|
198
|
202
|
183
|
164
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
217
|
|
202
|
183
|
163
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
24
|
24
|
24
|
24
|
24
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,028
|
5,477
|
4,718
|
5,544
|
5,198
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,922
|
1,989
|
2,272
|
4,916
|
3,998
|
|
12. Thu nhập khác
|
21
|
139
|
847
|
30
|
4,011
|
|
13. Chi phí khác
|
18
|
54
|
23
|
33
|
30
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2
|
85
|
823
|
-2
|
3,981
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,924
|
2,074
|
3,095
|
4,914
|
7,978
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
385
|
1,472
|
619
|
983
|
1,596
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
385
|
1,472
|
619
|
983
|
1,596
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,539
|
602
|
2,476
|
3,931
|
6,383
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,539
|
602
|
2,476
|
3,931
|
6,383
|