単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51,026 53,535 37,409 46,590 46,242
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 51,026 53,535 37,409 46,590 46,242
4. Giá vốn hàng bán 42,233 46,340 30,721 36,699 37,592
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,793 7,195 6,688 9,891 8,650
6. Doanh thu hoạt động tài chính 398 493 528 777 733
7. Chi phí tài chính 217 198 202 183 164
-Trong đó: Chi phí lãi vay 217 202 183 163
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 24 24 24 24 24
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,028 5,477 4,718 5,544 5,198
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,922 1,989 2,272 4,916 3,998
12. Thu nhập khác 21 139 847 30 4,011
13. Chi phí khác 18 54 23 33 30
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2 85 823 -2 3,981
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,924 2,074 3,095 4,914 7,978
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 385 1,472 619 983 1,596
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 385 1,472 619 983 1,596
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,539 602 2,476 3,931 6,383
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,539 602 2,476 3,931 6,383