|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
38.676
|
29.977
|
29.403
|
16.891
|
28.795
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
24.041
|
16.816
|
35.996
|
26.861
|
3.057
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5.881
|
6.533
|
9.955
|
4.774
|
4.225
|
|
- Các khoản dự phòng
|
30.959
|
-764
|
-6.342
|
-7.225
|
-751
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-752
|
1.868
|
1.197
|
104
|
1.101
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-26.700
|
-14.733
|
-22.839
|
-6.300
|
-55.944
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14.653
|
23.912
|
54.026
|
35.536
|
54.426
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
-29
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
62.717
|
46.793
|
65.400
|
43.752
|
31.853
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-291.466
|
-322.850
|
-11.996
|
-541.193
|
-108.543
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-13.889
|
-38.483
|
-100.687
|
-110.450
|
-635.975
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
24.611
|
198.565
|
68.071
|
309.863
|
213.586
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-719
|
-4.373
|
-3.792
|
-608
|
-1.198
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
348
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-20.211
|
-23.591
|
-61.439
|
-53.589
|
-59.754
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.117
|
-8.082
|
-3.927
|
-2.618
|
-3.924
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-4.194
|
-1.454
|
-1.864
|
-2.036
|
-1.782
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-243.921
|
-153.476
|
-50.234
|
-356.879
|
-565.738
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-8.483
|
-3.920
|
-9.525
|
-298
|
-844
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
24.091
|
|
0
|
0
|
2.405
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-304.482
|
-33.527
|
-137.358
|
-281.448
|
-457.506
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
269.146
|
60.000
|
34.060
|
161.442
|
327.945
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-48.752
|
|
0
|
0
|
-34.280
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
2.000
|
13.950
|
30.676
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
26.653
|
22.721
|
19.792
|
20.365
|
34.966
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-41.827
|
45.273
|
-91.031
|
-85.989
|
-96.639
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
241.413
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
592.771
|
1.045.491
|
1.132.944
|
1.368.319
|
1.864.135
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-320.825
|
-872.428
|
-949.294
|
-1.019.118
|
-1.326.924
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
-1.077
|
-449
|
-314
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-1.810
|
-5.700
|
-937
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
271.946
|
171.253
|
176.874
|
347.816
|
778.309
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13.803
|
63.050
|
35.609
|
-95.052
|
115.932
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
48.104
|
25.312
|
92.839
|
121.234
|
23.694
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-22
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
35.133
|
88.340
|
128.448
|
26.182
|
139.626
|