Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,099,546 1,983,822 2,207,628 2,234,326 2,391,444
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21,170 21,307 30,940 17,503 18,470
1. Tiền 21,170 21,307 30,940 17,503 18,470
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 300 300 8,407
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 300 300 8,407
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,110,273 1,039,754 1,237,800 1,226,647 1,215,389
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,044,290 1,013,625 1,192,482 1,178,757 1,180,601
2. Trả trước cho người bán 18,295 10,276 14,239 44,989 38,262
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 82,531 56,738 77,278 52,791 52,548
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -34,843 -40,886 -46,199 -49,890 -56,022
IV. Tổng hàng tồn kho 957,420 908,696 926,742 975,292 1,128,525
1. Hàng tồn kho 967,480 917,787 927,352 976,351 1,132,798
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -10,060 -9,091 -609 -1,059 -4,272
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,684 14,065 11,846 14,583 20,652
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 560 916 46 630 815
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,064 13,149 11,633 13,766 19,396
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 60 0 167 188 441
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 194,132 190,253 187,458 184,105 180,259
I. Các khoản phải thu dài hạn 650 650 650 776 776
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 650 650 650 776 776
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 157,327 154,103 151,369 148,468 145,050
1. Tài sản cố định hữu hình 80,093 77,589 75,575 73,394 70,696
- Nguyên giá 197,545 184,897 185,544 186,049 186,049
- Giá trị hao mòn lũy kế -117,452 -107,308 -109,969 -112,656 -115,354
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 77,234 76,514 75,794 75,074 74,354
- Nguyên giá 98,349 97,704 97,704 97,704 97,704
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,115 -21,190 -21,910 -22,630 -23,350
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 532 381 541 381 381
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 381 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 532 0 541 381 381
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 33,545 33,424 32,993 32,993 32,993
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,072 3,951 3,520 3,520 3,520
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 29,472 29,472 29,472 29,472 29,472
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,078 1,695 1,905 1,488 1,059
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,078 1,695 1,905 1,488 1,059
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,293,679 2,174,075 2,395,087 2,418,431 2,571,703
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,077,558 1,948,885 2,168,842 2,182,647 2,335,659
I. Nợ ngắn hạn 2,048,384 1,919,712 2,139,694 2,153,451 2,306,488
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 957,962 951,086 863,673 994,300 1,108,055
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,039,351 941,434 1,126,699 1,092,820 1,133,122
4. Người mua trả tiền trước 14,274 16,076 26,000 36,236 49,280
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,618 2,432 1,516 2,162 2,606
6. Phải trả người lao động 2,281 2,376 6,481 2,729 2,579
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,040 590 3,454 4,593 5,388
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 50 50 50 12 25
11. Phải trả ngắn hạn khác 30,131 5,668 111,821 20,599 3,487
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 678 0 0 0 1,946
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 29,174 29,172 29,149 29,196 29,171
1. Phải trả người bán dài hạn 0 11 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 22 22
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 29,000 29,000 29,000 29,000 29,000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 174 161 149 174 149
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 216,120 225,190 226,244 235,785 236,044
I. Vốn chủ sở hữu 216,120 225,190 226,244 235,785 236,044
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 182,700 182,700 182,700 182,700 182,700
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -586 -586 -586 -586 -586
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,071 9,071 9,071 9,071 9,071
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24,936 34,005 35,059 44,600 44,859
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8,404 8,404 12,643 36,096 29,350
- LNST chưa phân phối kỳ này 16,532 25,601 22,416 8,504 15,509
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,293,679 2,174,075 2,395,087 2,418,431 2,571,703