|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,977,576
|
2,099,546
|
1,983,822
|
2,207,628
|
2,234,326
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,658
|
21,170
|
21,307
|
30,940
|
17,503
|
|
1. Tiền
|
8,658
|
21,170
|
21,307
|
30,940
|
17,503
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
300
|
300
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
300
|
300
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,055,054
|
1,110,273
|
1,039,754
|
1,237,800
|
1,226,647
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,019,072
|
1,044,290
|
1,013,625
|
1,192,482
|
1,178,757
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
18,232
|
18,295
|
10,276
|
14,239
|
44,989
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
53,198
|
82,531
|
56,738
|
77,278
|
52,791
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-35,448
|
-34,843
|
-40,886
|
-46,199
|
-49,890
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
898,497
|
957,420
|
908,696
|
926,742
|
975,292
|
|
1. Hàng tồn kho
|
901,352
|
967,480
|
917,787
|
927,352
|
976,351
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,855
|
-10,060
|
-9,091
|
-609
|
-1,059
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
15,366
|
10,684
|
14,065
|
11,846
|
14,583
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,568
|
560
|
916
|
46
|
630
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13,799
|
10,064
|
13,149
|
11,633
|
13,766
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
60
|
0
|
167
|
188
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
197,700
|
194,132
|
190,253
|
187,458
|
184,105
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
650
|
650
|
650
|
650
|
776
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
650
|
650
|
650
|
650
|
776
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
160,779
|
157,327
|
154,103
|
151,369
|
148,468
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
82,825
|
80,093
|
77,589
|
75,575
|
73,394
|
|
- Nguyên giá
|
197,627
|
197,545
|
184,897
|
185,544
|
186,049
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-114,801
|
-117,452
|
-107,308
|
-109,969
|
-112,656
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
77,954
|
77,234
|
76,514
|
75,794
|
75,074
|
|
- Nguyên giá
|
98,299
|
98,349
|
97,704
|
97,704
|
97,704
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20,345
|
-21,115
|
-21,190
|
-21,910
|
-22,630
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
315
|
532
|
381
|
541
|
381
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
381
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
315
|
532
|
0
|
541
|
381
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
33,661
|
33,545
|
33,424
|
32,993
|
32,993
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4,189
|
4,072
|
3,951
|
3,520
|
3,520
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
29,472
|
29,472
|
29,472
|
29,472
|
29,472
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,295
|
2,078
|
1,695
|
1,905
|
1,488
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,295
|
2,078
|
1,695
|
1,905
|
1,488
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,175,276
|
2,293,679
|
2,174,075
|
2,395,087
|
2,418,431
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,951,991
|
2,077,558
|
1,948,885
|
2,168,842
|
2,182,647
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,922,767
|
2,048,384
|
1,919,712
|
2,139,694
|
2,153,451
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
852,510
|
957,962
|
951,086
|
863,673
|
994,300
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,046,948
|
1,039,351
|
941,434
|
1,126,699
|
1,092,820
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,808
|
14,274
|
16,076
|
26,000
|
36,236
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,407
|
1,618
|
2,432
|
1,516
|
2,162
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,437
|
2,281
|
2,376
|
6,481
|
2,729
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,765
|
2,040
|
590
|
3,454
|
4,593
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
12
|
50
|
50
|
50
|
12
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9,565
|
30,131
|
5,668
|
111,821
|
20,599
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
316
|
678
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
29,223
|
29,174
|
29,172
|
29,149
|
29,196
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
11
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
223
|
0
|
0
|
0
|
22
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
29,000
|
29,000
|
29,000
|
29,000
|
29,000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
174
|
161
|
149
|
174
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
223,285
|
216,120
|
225,190
|
226,244
|
235,785
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
223,285
|
216,120
|
225,190
|
226,244
|
235,785
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
182,700
|
182,700
|
182,700
|
182,700
|
182,700
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-586
|
-586
|
-586
|
-586
|
-586
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,071
|
9,071
|
9,071
|
9,071
|
9,071
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
32,100
|
24,936
|
34,005
|
35,059
|
44,600
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
26,023
|
8,404
|
8,404
|
12,643
|
36,096
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6,077
|
16,532
|
25,601
|
22,416
|
8,504
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,175,276
|
2,293,679
|
2,174,075
|
2,395,087
|
2,418,431
|