Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.933.953 1.977.576 2.099.546 1.983.822 2.207.628
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 22.077 8.658 21.170 21.307 30.940
1. Tiền 22.077 8.658 21.170 21.307 30.940
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 300
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.012.394 1.055.054 1.110.273 1.039.754 1.237.800
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 981.888 1.019.072 1.044.290 1.013.625 1.192.482
2. Trả trước cho người bán 18.251 18.232 18.295 10.276 14.239
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 48.008 53.198 82.531 56.738 77.278
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -35.753 -35.448 -34.843 -40.886 -46.199
IV. Tổng hàng tồn kho 885.384 898.497 957.420 908.696 926.742
1. Hàng tồn kho 890.907 901.352 967.480 917.787 927.352
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5.522 -2.855 -10.060 -9.091 -609
V. Tài sản ngắn hạn khác 14.097 15.366 10.684 14.065 11.846
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.091 1.568 560 916 46
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13.006 13.799 10.064 13.149 11.633
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 60 0 167
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 200.960 197.700 194.132 190.253 187.458
I. Các khoản phải thu dài hạn 650 650 650 650 650
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 650 650 650 650 650
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 164.381 160.779 157.327 154.103 151.369
1. Tài sản cố định hữu hình 85.707 82.825 80.093 77.589 75.575
- Nguyên giá 202.038 197.627 197.545 184.897 185.544
- Giá trị hao mòn lũy kế -116.331 -114.801 -117.452 -107.308 -109.969
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 78.674 77.954 77.234 76.514 75.794
- Nguyên giá 98.429 98.299 98.349 97.704 97.704
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.756 -20.345 -21.115 -21.190 -21.910
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 315 315 532 381 541
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 381 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 315 315 532 0 541
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 33.857 33.661 33.545 33.424 32.993
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4.384 4.189 4.072 3.951 3.520
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 29.472 29.472 29.472 29.472 29.472
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.757 2.295 2.078 1.695 1.905
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.757 2.295 2.078 1.695 1.905
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.134.913 2.175.276 2.293.679 2.174.075 2.395.087
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.917.907 1.951.991 2.077.558 1.948.885 2.168.842
I. Nợ ngắn hạn 1.888.708 1.922.767 2.048.384 1.919.712 2.139.694
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 851.919 852.510 957.962 951.086 863.673
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 996.224 1.046.948 1.039.351 941.434 1.126.699
4. Người mua trả tiền trước 14.815 6.808 14.274 16.076 26.000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.365 1.407 1.618 2.432 1.516
6. Phải trả người lao động 9.110 2.437 2.281 2.376 6.481
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.597 2.765 2.040 590 3.454
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 50 12 50 50 50
11. Phải trả ngắn hạn khác 8.980 9.565 30.131 5.668 111.821
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.649 316 678 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 29.199 29.223 29.174 29.172 29.149
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 11 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 199 223 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 29.000 29.000 29.000 29.000 29.000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 174 161 149
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 217.006 223.285 216.120 225.190 226.244
I. Vốn chủ sở hữu 217.006 223.285 216.120 225.190 226.244
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 182.700 182.700 182.700 182.700 182.700
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 214 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -586 -586 -586 -586 -586
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 1.940 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.071 9.071 9.071 9.071 9.071
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23.667 32.100 24.936 34.005 35.059
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 11.460 26.023 8.404 8.404 12.643
- LNST chưa phân phối kỳ này 12.207 6.077 16.532 25.601 22.416
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.134.913 2.175.276 2.293.679 2.174.075 2.395.087