単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 901,853 2,549,016 1,393,477 1,307,840 1,338,666
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 17 4 3 1
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 901,853 2,548,999 1,393,473 1,307,837 1,338,665
4. Giá vốn hàng bán 784,906 1,636,738 960,546 956,729 920,292
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 116,946 912,260 432,927 351,108 418,373
6. Doanh thu hoạt động tài chính 329,523 51,735 30,094 88,725 76,252
7. Chi phí tài chính 147,725 129,369 48,013 31,988 27,065
-Trong đó: Chi phí lãi vay 142,748 122,245 46,213 30,662 26,661
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 31,170 272,694 122,423 68,918 46,476
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 164,782 97,575 101,043 97,599 172,884
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 102,793 464,358 191,543 241,328 248,200
12. Thu nhập khác 17,829 25,795 10,871 11,409 17,563
13. Chi phí khác 1,690 16,500 6,918 11,248 43,296
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 16,139 9,295 3,952 161 -25,733
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 118,932 473,652 195,495 241,489 222,467
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 32,735 140,235 81,100 68,860 42,665
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4,057 22,902 -4,512 2,774 -20,657
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 36,792 163,137 76,589 71,634 22,007
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 82,140 310,515 118,906 169,855 200,459
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -11,010 32,224 -34,145 -20,514 28,169
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 93,150 278,291 153,051 190,368 172,290