|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
901,853
|
2,549,016
|
1,393,477
|
1,307,840
|
1,338,666
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
17
|
4
|
3
|
1
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
901,853
|
2,548,999
|
1,393,473
|
1,307,837
|
1,338,665
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
784,906
|
1,636,738
|
960,546
|
956,729
|
920,292
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
116,946
|
912,260
|
432,927
|
351,108
|
418,373
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
329,523
|
51,735
|
30,094
|
88,725
|
76,252
|
|
7. Chi phí tài chính
|
147,725
|
129,369
|
48,013
|
31,988
|
27,065
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
142,748
|
122,245
|
46,213
|
30,662
|
26,661
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31,170
|
272,694
|
122,423
|
68,918
|
46,476
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
164,782
|
97,575
|
101,043
|
97,599
|
172,884
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
102,793
|
464,358
|
191,543
|
241,328
|
248,200
|
|
12. Thu nhập khác
|
17,829
|
25,795
|
10,871
|
11,409
|
17,563
|
|
13. Chi phí khác
|
1,690
|
16,500
|
6,918
|
11,248
|
43,296
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
16,139
|
9,295
|
3,952
|
161
|
-25,733
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
118,932
|
473,652
|
195,495
|
241,489
|
222,467
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
32,735
|
140,235
|
81,100
|
68,860
|
42,665
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
4,057
|
22,902
|
-4,512
|
2,774
|
-20,657
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
36,792
|
163,137
|
76,589
|
71,634
|
22,007
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
82,140
|
310,515
|
118,906
|
169,855
|
200,459
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-11,010
|
32,224
|
-34,145
|
-20,514
|
28,169
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
93,150
|
278,291
|
153,051
|
190,368
|
172,290
|