単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,564,423 3,661,094 5,752,391 4,991,254 4,573,454
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 319,051 407,902 1,153,357 993,341 780,825
1. Tiền 201,551 82,487 99,961 101,115 111,047
2. Các khoản tương đương tiền 117,500 325,415 1,053,396 892,225 669,777
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 580,198 382,865 1,542,287 1,005,708 767,607
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 847,528 1,248,380 1,520,621 1,401,807 1,373,958
1. Phải thu khách hàng 676,364 773,804 654,421 637,679 648,038
2. Trả trước cho người bán 163,768 189,109 242,518 171,037 49,049
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 57,253 335,449 677,350 672,082 819,859
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -49,857 -49,981 -64,468 -78,992 -142,989
IV. Tổng hàng tồn kho 606,708 1,467,663 1,275,134 1,375,991 1,469,472
1. Hàng tồn kho 606,708 1,467,663 1,275,134 1,375,991 1,469,472
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 210,938 154,284 260,991 214,408 181,592
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,925 42,357 116,511 75,634 39,065
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 200,844 88,255 121,462 117,273 123,707
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 5,169 23,672 23,018 21,501 18,820
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,485,629 3,399,393 3,672,457 3,966,329 4,154,731
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,675 11,742 14,508 9,950 9,935
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 10,022 11,742 14,508 9,950 9,935
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -1,347 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,444,168 1,397,521 1,363,483 2,158,995 2,097,349
1. Tài sản cố định hữu hình 1,394,537 1,349,368 1,318,764 2,113,291 2,053,213
- Nguyên giá 1,715,276 1,724,741 1,750,286 2,596,445 2,612,727
- Giá trị hao mòn lũy kế -320,739 -375,374 -431,522 -483,155 -559,514
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 49,631 48,154 44,718 45,704 44,136
- Nguyên giá 65,650 68,468 70,188 71,337 72,058
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,019 -20,315 -25,470 -25,632 -27,922
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 734,957 630,920 618,844 601,915 584,986
- Nguyên giá 826,682 733,074 735,402 735,402 735,402
- Giá trị hao mòn lũy kế -91,725 -102,155 -116,558 -133,487 -150,416
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,600 0 0 0 100
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,600 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 83,395 75,009 79,289 117,916 129,479
1. Chi phí trả trước dài hạn 62,352 57,259 55,635 57,978 65,042
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 21,043 17,750 23,654 22,740 44,610
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 91,244 73,727 56,076 37,197 19,827
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,050,052 7,060,487 9,424,848 8,957,583 8,728,185
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,515,699 3,341,333 3,178,792 2,645,282 2,292,030
I. Nợ ngắn hạn 2,192,825 2,426,012 2,471,859 1,966,055 1,639,142
1. Vay và nợ ngắn 840,748 747,700 542,466 193,353 81,453
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 258,283 341,417 209,428 219,744 225,516
4. Người mua trả tiền trước 327,424 429,989 1,100,386 812,074 521,005
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 53,762 313,956 84,392 56,305 49,750
6. Phải trả người lao động 12,041 16,889 17,902 10,711 24,971
7. Chi phí phải trả 407,746 194,909 150,543 254,570 284,256
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 221,409 305,489 275,339 298,687 343,549
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,322,874 915,320 706,933 679,227 652,887
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 40,260 37,450 34,481 36,861 37,438
4. Vay và nợ dài hạn 906,291 417,562 279,307 334,971 354,387
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 40,498 60,007 61,425 62,292 63,504
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 636 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,534,352 3,719,155 6,246,056 6,312,301 6,436,155
I. Vốn chủ sở hữu 3,534,352 3,719,155 6,246,056 6,312,301 6,436,155
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,573,400 2,573,400 5,146,788 5,404,064 5,674,161
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 -433 -433 -433
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 164,382 170,458 218,184 230,900 244,226
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 262,853 522,642 583,638 454,269 286,863
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 68,530 72,110 87,697 116,746 80,085
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 533,717 452,655 297,879 223,501 231,338
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,050,052 7,060,487 9,424,848 8,957,583 8,728,185