単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,849,623 4,647,209 4,508,722 4,573,454 4,595,508
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 847,928 978,576 761,575 780,825 432,335
1. Tiền 174,452 110,665 74,282 111,047 171,060
2. Các khoản tương đương tiền 673,475 867,910 687,293 669,777 261,276
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,002,008 765,840 744,740 767,607 782,670
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,369,348 1,337,956 1,408,713 1,373,958 1,723,297
1. Phải thu khách hàng 623,727 637,573 644,677 648,038 678,732
2. Trả trước cho người bán 152,960 27,229 32,696 49,049 385,264
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 671,212 799,806 857,720 819,859 802,290
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -78,552 -126,653 -126,379 -142,989 -142,989
IV. Tổng hàng tồn kho 1,420,612 1,374,093 1,403,968 1,469,472 1,474,344
1. Hàng tồn kho 1,420,612 1,374,093 1,403,968 1,469,472 1,474,344
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 209,728 190,743 189,725 181,592 182,861
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 70,397 52,385 47,289 39,065 34,290
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 114,347 113,885 118,213 123,707 129,750
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 24,984 24,474 24,223 18,820 18,821
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,999,032 4,006,027 4,065,807 4,154,731 4,284,817
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,950 9,945 9,950 9,935 10,510
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 9,950 9,945 9,950 9,935 10,510
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,146,699 2,129,106 2,117,241 2,097,349 1,966,100
1. Tài sản cố định hữu hình 2,100,954 2,083,388 2,071,983 2,053,213 1,922,638
- Nguyên giá 2,604,160 2,603,174 2,611,968 2,612,727 2,465,613
- Giá trị hao mòn lũy kế -503,206 -519,786 -539,985 -559,514 -542,975
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 45,746 45,718 45,259 44,136 43,462
- Nguyên giá 71,967 72,505 72,619 72,058 71,899
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,221 -26,786 -27,360 -27,922 -28,437
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 597,682 593,450 589,218 584,986 580,753
- Nguyên giá 735,402 735,402 735,402 735,402 735,402
- Giá trị hao mòn lũy kế -137,719 -141,951 -146,184 -150,416 -154,648
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 100 100 198,871
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 111,592 109,761 110,841 129,479 97,564
1. Chi phí trả trước dài hạn 55,741 59,098 64,554 65,042 39,932
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 22,996 22,150 22,117 44,610 42,148
3. Tài sản dài hạn khác 0 28,512 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 32,855 0 24,170 19,827 15,485
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,848,655 8,653,236 8,574,529 8,728,185 8,880,324
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,481,890 2,308,123 2,189,933 2,292,030 2,342,922
I. Nợ ngắn hạn 1,798,307 1,648,033 1,535,144 1,639,142 1,660,177
1. Vay và nợ ngắn 159,903 130,455 79,999 81,453 290,924
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 199,283 195,443 208,040 225,516 208,735
4. Người mua trả tiền trước 762,835 568,167 541,712 521,005 446,954
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22,910 43,961 51,347 49,750 23,544
6. Phải trả người lao động 9,745 11,852 12,839 24,971 12,049
7. Chi phí phải trả 290,852 274,374 275,791 284,256 246,229
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 254,914 290,820 252,271 343,549 329,781
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 683,583 660,090 654,789 652,887 682,745
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 37,000 36,894 37,203 37,438 37,864
4. Vay và nợ dài hạn 341,220 350,413 352,913 354,387 384,942
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 62,292 62,882 63,243 63,504 63,540
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6,366,765 6,345,113 6,384,597 6,436,155 6,537,402
I. Vốn chủ sở hữu 6,366,765 6,345,113 6,384,597 6,436,155 6,537,402
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 5,404,064 5,404,064 5,674,161 5,674,161 5,674,161
2. Thặng dư vốn cổ phần -433 -433 -433 -433 -433
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 230,900 239,103 245,147 244,226 243,968
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 491,958 491,941 252,911 286,863 354,474
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 92,044 105,324 82,065 80,085 71,017
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 240,275 210,437 212,811 231,338 265,233
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,848,655 8,653,236 8,574,529 8,728,185 8,880,324