|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
326,344
|
421,001
|
241,947
|
349,096
|
432,476
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
1
|
5
|
|
Doanh thu thuần
|
326,344
|
421,001
|
241,947
|
349,096
|
432,472
|
|
Giá vốn hàng bán
|
238,867
|
256,499
|
157,147
|
259,628
|
287,029
|
|
Lợi nhuận gộp
|
87,477
|
164,502
|
84,799
|
89,468
|
145,443
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,873
|
20,828
|
15,539
|
25,011
|
31,349
|
|
Chi phí tài chính
|
7,420
|
6,785
|
6,614
|
6,246
|
8,817
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,415
|
6,550
|
6,509
|
6,184
|
8,794
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,283
|
19,384
|
9,026
|
10,784
|
17,183
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
20,657
|
29,977
|
23,788
|
56,866
|
40,728
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
66,990
|
129,185
|
60,910
|
40,584
|
110,064
|
|
Thu nhập khác
|
2,106
|
2,847
|
2,113
|
10,497
|
4,189
|
|
Chi phí khác
|
7,270
|
27,165
|
2,853
|
5,805
|
781
|
|
Lợi nhuận khác
|
-5,164
|
-24,318
|
-740
|
4,692
|
3,408
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
61,826
|
104,867
|
60,170
|
45,275
|
113,471
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,967
|
64,318
|
7,527
|
15,027
|
16,931
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-256
|
1,465
|
394
|
-22,232
|
2,506
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,712
|
65,782
|
7,921
|
-7,204
|
19,437
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
56,115
|
39,084
|
52,249
|
52,480
|
94,035
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
16,774
|
-20,990
|
5,021
|
18,527
|
31,076
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
39,341
|
60,074
|
47,229
|
33,953
|
62,959
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|