単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 326,344 421,001 241,947 349,096 432,476
Các khoản giảm trừ doanh thu 1 5
Doanh thu thuần 326,344 421,001 241,947 349,096 432,472
Giá vốn hàng bán 238,867 256,499 157,147 259,628 287,029
Lợi nhuận gộp 87,477 164,502 84,799 89,468 145,443
Doanh thu hoạt động tài chính 14,873 20,828 15,539 25,011 31,349
Chi phí tài chính 7,420 6,785 6,614 6,246 8,817
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,415 6,550 6,509 6,184 8,794
Chi phí bán hàng 7,283 19,384 9,026 10,784 17,183
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,657 29,977 23,788 56,866 40,728
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 66,990 129,185 60,910 40,584 110,064
Thu nhập khác 2,106 2,847 2,113 10,497 4,189
Chi phí khác 7,270 27,165 2,853 5,805 781
Lợi nhuận khác -5,164 -24,318 -740 4,692 3,408
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 61,826 104,867 60,170 45,275 113,471
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,967 64,318 7,527 15,027 16,931
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -256 1,465 394 -22,232 2,506
Chi phí thuế TNDN 5,712 65,782 7,921 -7,204 19,437
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 56,115 39,084 52,249 52,480 94,035
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 16,774 -20,990 5,021 18,527 31,076
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 39,341 60,074 47,229 33,953 62,959
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)