|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
61,826
|
104,867
|
60,170
|
45,275
|
113,471
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
21,729
|
19,029
|
19,593
|
28,135
|
9,723
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
29,300
|
29,300
|
28,729
|
30,298
|
28,152
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-440
|
-1,356
|
-274
|
16,609
|
3,786
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-110
|
92
|
115
|
-106
|
-162
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-14,435
|
-15,558
|
-15,486
|
-24,851
|
-30,848
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7,415
|
6,550
|
6,509
|
6,184
|
8,794
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
83,556
|
123,895
|
79,763
|
73,410
|
123,194
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
28,813
|
-20,226
|
-72,998
|
-5,835
|
-320,527
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-44,621
|
46,519
|
-29,875
|
-66,426
|
-4,944
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-75,999
|
-167,128
|
-49,782
|
108,888
|
-133,917
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
7,474
|
14,441
|
-360
|
7,736
|
17,777
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-7,292
|
-6,387
|
-6,132
|
-5,807
|
-8,310
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-41,324
|
-53,994
|
-19
|
-782
|
-42,631
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
-64,759
|
64,759
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-26,353
|
-4,332
|
30,462
|
-66,740
|
-10,301
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-75,747
|
-67,212
|
-113,699
|
109,204
|
-379,659
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-64,084
|
-40,907
|
-82,969
|
-96,652
|
-98,640
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
94
|
4,540
|
32
|
440
|
352
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2,500
|
-621,653
|
3,900
|
-588,420
|
-274,310
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6,200
|
764,820
|
17,100
|
565,553
|
64,703
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
76,541
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
17,714
|
18,578
|
14,420
|
26,258
|
10,642
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-42,576
|
125,379
|
-47,517
|
-92,821
|
-220,711
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
87,617
|
107,941
|
49,967
|
76,657
|
429,367
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-114,818
|
-128,422
|
-98,081
|
-73,897
|
-177,811
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-7,500
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-27,201
|
-20,481
|
-55,615
|
2,760
|
251,556
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-145,523
|
37,685
|
-216,830
|
19,143
|
-348,814
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
993,341
|
847,928
|
978,576
|
761,575
|
780,987
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
110
|
-37
|
-170
|
106
|
162
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
847,928
|
885,576
|
761,575
|
780,825
|
432,335
|