単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 81,253 61,826 104,867 60,170 45,275
2. Điều chỉnh cho các khoản -57,607 21,729 19,029 19,593 28,135
- Khấu hao TSCĐ 29,548 29,300 29,300 28,729 30,298
- Các khoản dự phòng -1,195 -440 -1,356 -274 16,609
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -110 -110 92 115 -106
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -31,731 -14,435 -15,558 -15,486 -24,851
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay -54,119 7,415 6,550 6,509 6,184
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 23,646 83,556 123,895 79,763 73,410
- Tăng, giảm các khoản phải thu 105,882 28,813 -20,226 -72,998 -5,835
- Tăng, giảm hàng tồn kho -98,859 -44,621 46,519 -29,875 -66,426
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 3,661 -75,999 -167,128 -49,782 108,888
- Tăng giảm chi phí trả trước 35,747 7,474 14,441 -360 7,736
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,962 -7,292 -6,387 -6,132 -5,807
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 19,199 -41,324 -53,994 -19 -782
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 -64,759 64,759
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,617 -26,353 -4,332 30,462 -66,740
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 80,697 -75,747 -67,212 -113,699 109,204
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 12,513 -64,084 -40,907 -82,969 -96,652
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 227 94 4,540 32 440
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -759,220 -2,500 -621,653 3,900 -588,420
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 625,600 6,200 764,820 17,100 565,553
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 6,771
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27,431 17,714 18,578 14,420 26,258
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -86,678 -42,576 125,379 -47,517 -92,821
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 86,739 87,617 107,941 49,967 76,657
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -101,630 -114,818 -128,422 -98,081 -73,897
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -11,250 -7,500 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -26,141 -27,201 -20,481 -55,615 2,760
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -32,122 -145,523 37,685 -216,830 19,143
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1,025,355 993,341 847,928 978,576 761,575
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 108 110 -37 -170 106
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 993,341 847,928 885,576 761,575 780,825