|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
421,001
|
241,947
|
349,096
|
432,476
|
293,148
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
1
|
5
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
421,001
|
241,947
|
349,096
|
432,472
|
293,148
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
256,499
|
157,147
|
259,628
|
287,029
|
202,549
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
164,502
|
84,799
|
89,468
|
145,443
|
90,599
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
20,828
|
15,539
|
25,011
|
31,349
|
13,647
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,785
|
6,614
|
6,246
|
8,817
|
11,250
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,550
|
6,509
|
6,184
|
8,794
|
11,117
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
19,384
|
9,026
|
10,784
|
17,183
|
7,938
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29,977
|
23,788
|
56,866
|
40,728
|
35,265
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
129,185
|
60,910
|
40,584
|
110,064
|
49,793
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,847
|
2,113
|
10,497
|
4,189
|
4,078
|
|
13. Chi phí khác
|
27,165
|
2,853
|
5,805
|
781
|
7,136
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-24,318
|
-740
|
4,692
|
3,408
|
-3,058
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
104,867
|
60,170
|
45,275
|
113,471
|
46,735
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
64,318
|
7,527
|
15,027
|
16,931
|
7,077
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,465
|
394
|
-22,232
|
2,506
|
-13,802
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
65,782
|
7,921
|
-7,204
|
19,437
|
-6,725
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
39,084
|
52,249
|
52,480
|
94,035
|
53,460
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-20,990
|
5,021
|
18,527
|
31,076
|
10,878
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
60,074
|
47,229
|
33,953
|
62,959
|
42,582
|