単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 421,001 241,947 349,096 432,476 293,148
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1 5
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 421,001 241,947 349,096 432,472 293,148
4. Giá vốn hàng bán 256,499 157,147 259,628 287,029 202,549
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 164,502 84,799 89,468 145,443 90,599
6. Doanh thu hoạt động tài chính 20,828 15,539 25,011 31,349 13,647
7. Chi phí tài chính 6,785 6,614 6,246 8,817 11,250
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,550 6,509 6,184 8,794 11,117
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 19,384 9,026 10,784 17,183 7,938
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,977 23,788 56,866 40,728 35,265
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 129,185 60,910 40,584 110,064 49,793
12. Thu nhập khác 2,847 2,113 10,497 4,189 4,078
13. Chi phí khác 27,165 2,853 5,805 781 7,136
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -24,318 -740 4,692 3,408 -3,058
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 104,867 60,170 45,275 113,471 46,735
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 64,318 7,527 15,027 16,931 7,077
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,465 394 -22,232 2,506 -13,802
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 65,782 7,921 -7,204 19,437 -6,725
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 39,084 52,249 52,480 94,035 53,460
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -20,990 5,021 18,527 31,076 10,878
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 60,074 47,229 33,953 62,959 42,582