Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 381,521 326,344 421,001 241,947 349,096
2. Các khoản giảm trừ doanh thu -1 1
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 381,521 326,344 421,001 241,947 349,096
4. Giá vốn hàng bán 311,772 238,867 256,499 157,147 259,628
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 69,750 87,477 164,502 84,799 89,468
6. Doanh thu hoạt động tài chính 38,392 14,873 20,828 15,539 25,011
7. Chi phí tài chính 7,561 7,420 6,785 6,614 6,246
-Trong đó: Chi phí lãi vay 7,204 7,415 6,550 6,509 6,184
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 5,317 7,283 19,384 9,026 10,784
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,598 20,657 29,977 23,788 56,866
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 83,666 66,990 129,185 60,910 40,584
12. Thu nhập khác 1,425 2,106 2,847 2,113 10,497
13. Chi phí khác 3,838 7,270 27,165 2,853 5,805
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,413 -5,164 -24,318 -740 4,692
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 81,253 61,826 104,867 60,170 45,275
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,770 5,967 64,318 7,527 15,027
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 723 -256 1,465 394 -22,232
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13,493 5,712 65,782 7,921 -7,204
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 67,760 56,115 39,084 52,249 52,480
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,733 16,774 -20,990 5,021 18,527
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 66,027 39,341 60,074 47,229 33,953