単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 118,932 473,652 195,495 241,489 222,467
2. Điều chỉnh cho các khoản 128,851 171,800 102,328 12,032 135,258
- Khấu hao TSCĐ 316,468 101,622 97,666 111,355 117,534
- Các khoản dự phòng 16,091 -587 13,593 14,523 63,997
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 290 -57 -89 -104 -9
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -346,745 -51,423 -55,054 -83,080 -72,925
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 142,748 122,245 46,213 -30,662 26,661
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 247,783 645,452 297,823 253,521 357,724
- Tăng, giảm các khoản phải thu -290,759 -495,035 -416,763 97,579 -63,371
- Tăng, giảm hàng tồn kho 58,372 -860,956 195,623 -98,629 -94,402
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2,142 1,422,675 227,905 -249,454 -188,631
- Tăng giảm chi phí trả trước 29,002 -32,340 -72,609 44,898 29,506
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -124,926 -144,566 -102,504 -19,654 -25,618
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -80,558 -39,877 -142,153 -65,301 -96,118
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 12,799 0 50 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -5,035 -12,609 -60,101 -19,699 -66,740
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -155,465 482,744 -72,729 -56,738 -147,651
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -176,876 -109,655 -363,684 -421,469 -284,611
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 23,151 1,074 38,147 2,441 5,036
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -65,250 -405,667 -1,662,622 -937,620 -1,115,673
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 227,000 603,000 502,400 1,485,000 1,353,673
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -5,100 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 420,000 204,848 93,000 6,771 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 48,019 35,583 24,388 75,195 77,236
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 470,944 329,181 -1,368,370 210,318 35,662
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 2,572,955 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,608,493 2,669,526 558,907 516,913 302,682
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,814,852 -3,249,420 -902,397 -819,304 -395,718
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -2,139 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -26,359 -143,237 -33,000 -11,310 -7,500
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -234,857 -723,131 2,196,465 -313,700 -100,536
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 80,622 88,794 755,365 -160,120 -212,525
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 228,678 319,051 407,902 1,153,357 993,341
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -79 57 89 104 9
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 309,221 407,902 1,163,357 993,341 780,825