|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
71,918
|
17,916
|
29,399
|
23,479
|
12,827
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
71,918
|
17,916
|
29,399
|
23,479
|
12,827
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
66,483
|
17,216
|
23,835
|
19,297
|
8,507
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,435
|
700
|
5,563
|
4,182
|
4,320
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,160
|
2,466
|
1,397
|
3,337
|
3,277
|
|
7. Chi phí tài chính
|
978
|
1,111
|
1,192
|
1,167
|
662
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
970
|
1,107
|
1,188
|
1,163
|
967
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
276
|
405
|
437
|
164
|
195
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,965
|
5,277
|
5,523
|
5,408
|
5,052
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
376
|
-3,627
|
-192
|
780
|
1,688
|
|
12. Thu nhập khác
|
264
|
75
|
88
|
91
|
12
|
|
13. Chi phí khác
|
513
|
0
|
125
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-249
|
75
|
-37
|
91
|
12
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
126
|
-3,552
|
-229
|
871
|
1,700
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
26
|
|
27
|
28
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
26
|
|
27
|
28
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
100
|
-3,552
|
-256
|
843
|
1,700
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
100
|
-3,552
|
-256
|
843
|
1,700
|