|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
17.916
|
29.399
|
23.479
|
12.827
|
65.141
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
17.916
|
29.399
|
23.479
|
12.827
|
65.141
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
17.216
|
23.835
|
19.297
|
8.507
|
60.021
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
700
|
5.563
|
4.182
|
4.320
|
5.120
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.466
|
1.397
|
3.337
|
3.277
|
3.706
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.111
|
1.192
|
1.167
|
662
|
-2.257
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.107
|
1.188
|
1.163
|
967
|
828
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
405
|
437
|
164
|
195
|
197
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.277
|
5.523
|
5.408
|
5.052
|
6.297
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3.627
|
-192
|
780
|
1.688
|
4.589
|
|
12. Thu nhập khác
|
75
|
88
|
91
|
12
|
730
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
125
|
0
|
0
|
31
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
75
|
-37
|
91
|
12
|
699
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-3.552
|
-229
|
871
|
1.700
|
5.288
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
27
|
28
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
27
|
28
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-3.552
|
-256
|
843
|
1.700
|
5.288
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-3.552
|
-256
|
843
|
1.700
|
5.288
|