Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,916 29,399 23,479 12,827 65,141
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 17,916 29,399 23,479 12,827 65,141
4. Giá vốn hàng bán 17,216 23,835 19,297 8,507 60,021
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 700 5,563 4,182 4,320 5,120
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,466 1,397 3,337 3,277 3,706
7. Chi phí tài chính 1,111 1,192 1,167 662 -2,257
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,107 1,188 1,163 967 828
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 405 437 164 195 197
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,277 5,523 5,408 5,052 6,297
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -3,627 -192 780 1,688 4,589
12. Thu nhập khác 75 88 91 12 730
13. Chi phí khác 0 125 0 0 31
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 75 -37 91 12 699
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -3,552 -229 871 1,700 5,288
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 27 28 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 27 28 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -3,552 -256 843 1,700 5,288
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -3,552 -256 843 1,700 5,288