Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 11.516 13.496 7.783 481 2.056
2. Điều chỉnh cho các khoản 12.283 12.478 11.192 13.761 11.082
- Khấu hao TSCĐ 9.313 9.207 7.672 4.885 7.465
- Các khoản dự phòng 6.959 3.466
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2 105 284 -91 -492
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -422 -11 -496 -2 -52
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 3.394 3.176 3.732 2.010 696
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 23.799 25.974 18.974 14.242 13.137
- Tăng, giảm các khoản phải thu 16.330 4.359 6.704 -3.270 -19.530
- Tăng, giảm hàng tồn kho -11.287 -14.126 18.444 58.917 6.799
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 6.532 11.198 -1.980 -26.290 1.245
- Tăng giảm chi phí trả trước -7.568 1.615 1.301 356 47
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -3.412 -3.173 -3.726 -2.049 -699
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2.540 -2.971 -1.989 -226 -116
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 10 13 1 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.667 -594 -562 -877 -1.579
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20.197 22.294 37.167 40.803 -696
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7.203 -9.115 -38.033 -1.661 -49
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 420 9 479 51
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1 2 17 2 1
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -6.781 -9.104 -37.537 -1.659 3
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 22.439 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 310.983 374.124 233.337 98.059 96.609
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -314.825 -392.021 -254.272 -136.492 -92.664
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4.900 -3 -5 -2.017 -2
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -8.741 -17.900 1.499 -40.450 3.943
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4.674 -4.710 1.129 -1.307 3.250
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1.456 6.132 1.417 2.537 1.230
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2 -4 -9 0 4
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6.132 1.417 2.537 1.230 4.484