|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
395,360
|
628,228
|
572,564
|
525,486
|
662,340
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
91,039
|
251,256
|
113,251
|
197,905
|
253,128
|
|
1. Tiền
|
5,039
|
116,256
|
10,251
|
10,905
|
2,128
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
86,000
|
135,000
|
103,000
|
187,000
|
251,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
20,000
|
30,000
|
20,000
|
120,125
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
20,000
|
30,000
|
20,000
|
120,125
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
296,992
|
342,556
|
423,668
|
303,015
|
284,528
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
296,194
|
337,087
|
419,444
|
301,657
|
282,195
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
436
|
2,288
|
3,196
|
445
|
67
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
361
|
3,181
|
1,028
|
913
|
2,266
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,619
|
13,611
|
4,980
|
4,208
|
3,671
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6,619
|
13,611
|
4,980
|
4,208
|
3,671
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
710
|
805
|
666
|
359
|
887
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
710
|
805
|
666
|
359
|
887
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,877,344
|
2,631,473
|
2,394,667
|
2,170,764
|
1,954,474
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
125
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
125
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,793,241
|
2,570,621
|
2,348,117
|
2,124,168
|
1,923,345
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,793,106
|
2,570,066
|
2,347,772
|
2,123,913
|
1,921,875
|
|
- Nguyên giá
|
4,454,980
|
4,457,508
|
4,457,341
|
4,457,602
|
4,480,961
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,661,874
|
-1,887,441
|
-2,109,570
|
-2,333,688
|
-2,559,086
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
135
|
555
|
346
|
255
|
1,470
|
|
- Nguyên giá
|
921
|
1,442
|
1,442
|
1,582
|
2,985
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-786
|
-888
|
-1,097
|
-1,327
|
-1,515
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
158
|
0
|
416
|
13,091
|
79
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
158
|
0
|
416
|
13,091
|
79
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
125
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
125
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
83,945
|
60,852
|
46,133
|
33,256
|
31,050
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
65,363
|
47,422
|
27,680
|
16,923
|
16,034
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
18,582
|
13,430
|
18,454
|
16,333
|
15,015
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,272,703
|
3,259,700
|
2,967,231
|
2,696,250
|
2,616,814
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,378,509
|
1,262,523
|
1,028,713
|
708,354
|
508,659
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
325,325
|
458,135
|
433,121
|
321,564
|
202,133
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
208,796
|
208,796
|
208,796
|
208,802
|
80,470
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
32,428
|
26,934
|
24,940
|
23,596
|
23,318
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
260
|
169
|
180
|
423
|
320
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
41,312
|
45,515
|
38,944
|
40,298
|
38,194
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,832
|
13,141
|
6,237
|
10,006
|
17,784
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,779
|
4,554
|
4,395
|
3,053
|
3,367
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
24,918
|
159,025
|
149,612
|
32,564
|
34,905
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
17
|
2,824
|
3,776
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,053,184
|
804,388
|
595,591
|
386,790
|
306,526
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,053,184
|
804,388
|
595,591
|
386,790
|
306,526
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,894,194
|
1,997,177
|
1,938,518
|
1,987,896
|
2,108,154
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,894,194
|
1,997,177
|
1,938,518
|
1,987,896
|
2,108,154
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,469,127
|
1,469,127
|
1,469,127
|
1,469,127
|
1,576,581
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-152
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
87,643
|
87,643
|
87,643
|
87,643
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
33,019
|
33,019
|
33,019
|
33,019
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
304,405
|
407,388
|
348,729
|
398,107
|
531,726
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
62,331
|
73,388
|
129,305
|
84,340
|
60,213
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
242,075
|
334,000
|
219,425
|
313,767
|
471,513
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,272,703
|
3,259,700
|
2,967,231
|
2,696,250
|
2,616,814
|