|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
525.478
|
614.641
|
586.076
|
480.584
|
662.335
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
197.905
|
384.378
|
295.448
|
218.192
|
253.128
|
|
1. Tiền
|
10.905
|
49.378
|
7.448
|
7.192
|
2.128
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
187.000
|
335.000
|
288.000
|
211.000
|
251.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20.000
|
20.000
|
10.000
|
70.125
|
120.125
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20.000
|
20.000
|
10.000
|
70.125
|
120.125
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
303.007
|
205.035
|
275.398
|
187.702
|
284.524
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
301.657
|
203.005
|
271.563
|
184.238
|
282.191
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
445
|
711
|
2.139
|
1.696
|
67
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
906
|
1.320
|
1.695
|
1.767
|
2.266
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4.208
|
4.360
|
4.471
|
4.052
|
3.671
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4.208
|
4.360
|
4.471
|
4.052
|
3.671
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
359
|
868
|
760
|
513
|
887
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
359
|
599
|
760
|
513
|
887
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
269
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.170.764
|
2.114.514
|
2.055.620
|
2.007.568
|
1.954.481
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
125
|
125
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
125
|
125
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.124.168
|
2.069.061
|
2.027.401
|
1.977.070
|
1.923.345
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.123.913
|
2.068.856
|
2.027.245
|
1.976.961
|
1.921.876
|
|
- Nguyên giá
|
4.457.602
|
4.458.261
|
4.477.731
|
4.477.294
|
4.480.961
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.333.688
|
-2.389.405
|
-2.450.486
|
-2.500.333
|
-2.559.086
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
255
|
204
|
157
|
109
|
1.470
|
|
- Nguyên giá
|
1.582
|
1.582
|
1.582
|
1.582
|
2.985
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.327
|
-1.378
|
-1.425
|
-1.473
|
-1.515
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
13.091
|
15.256
|
20
|
3.062
|
1.020
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
13.091
|
15.256
|
20
|
3.062
|
1.020
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
125
|
125
|
125
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
125
|
125
|
125
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
33.256
|
29.947
|
28.074
|
27.436
|
30.116
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16.923
|
13.625
|
11.853
|
11.345
|
15.100
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
16.333
|
16.322
|
16.221
|
16.092
|
15.015
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.696.242
|
2.729.154
|
2.641.697
|
2.488.152
|
2.616.816
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
708.351
|
768.700
|
590.740
|
535.411
|
507.012
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
321.562
|
402.234
|
244.597
|
208.767
|
200.486
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
208.802
|
177.002
|
145.202
|
112.578
|
80.470
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
23.596
|
22.172
|
20.836
|
21.083
|
21.105
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
423
|
423
|
577
|
328
|
320
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
40.290
|
17.643
|
29.621
|
30.687
|
38.666
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10.006
|
2.771
|
3.266
|
1.636
|
17.881
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.051
|
2.898
|
2.942
|
2.967
|
3.363
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
32.571
|
179.326
|
32.607
|
33.889
|
34.905
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.824
|
0
|
9.546
|
5.599
|
3.776
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
386.790
|
366.466
|
346.143
|
326.643
|
306.526
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
386.790
|
366.466
|
346.143
|
326.643
|
306.526
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.987.891
|
1.960.454
|
2.050.957
|
1.952.741
|
2.109.804
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.987.891
|
1.960.454
|
2.050.957
|
1.952.741
|
2.109.804
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.469.127
|
1.469.127
|
1.469.127
|
1.469.127
|
1.576.581
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-152
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
87.643
|
87.643
|
87.643
|
87.643
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
33.019
|
33.019
|
33.019
|
33.019
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
398.102
|
370.665
|
461.168
|
362.952
|
533.376
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
84.340
|
250.775
|
236.508
|
60.213
|
60.213
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
313.762
|
119.891
|
224.660
|
302.739
|
473.163
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.696.242
|
2.729.154
|
2.641.697
|
2.488.152
|
2.616.816
|