|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
745.909
|
1.151.649
|
876.613
|
997.351
|
1.098.224
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-91.730
|
-66.857
|
-53.381
|
-36.285
|
-56.033
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-43.349
|
-49.886
|
-47.676
|
-42.152
|
-50.196
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-117.022
|
-97.700
|
-84.890
|
-55.661
|
-35.785
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-18.335
|
-22.146
|
-16.512
|
-18.375
|
-27.462
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
6.083
|
10.268
|
10.217
|
8.111
|
4.427
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-181.978
|
-235.137
|
-220.970
|
-195.516
|
-257.481
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
299.576
|
690.191
|
463.401
|
657.471
|
675.694
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.717
|
-1.275
|
-2.126
|
-13.513
|
-1.170
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
290
|
|
321
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-20.000
|
-30.000
|
-20.125
|
-120.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
20.000
|
30.000
|
20.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.915
|
6.491
|
10.648
|
6.122
|
10.389
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2.198
|
-14.785
|
-1.188
|
2.485
|
-90.460
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
69.000
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-318.546
|
-248.796
|
-208.796
|
-208.796
|
-208.596
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-230.898
|
-266.393
|
-391.422
|
-366.505
|
-321.415
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-480.444
|
-515.189
|
-600.218
|
-575.302
|
-530.011
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-178.669
|
160.217
|
-138.005
|
84.654
|
55.223
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
269.708
|
91.039
|
251.256
|
113.251
|
197.905
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
91.039
|
251.256
|
113.251
|
197.905
|
253.128
|