|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
442,699
|
415,289
|
537,305
|
527,272
|
461,870
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
209,641
|
262,786
|
192,871
|
229,976
|
178,793
|
|
1. Tiền
|
78,641
|
81,786
|
72,871
|
89,976
|
68,793
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
131,000
|
181,000
|
120,000
|
140,000
|
110,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
20,000
|
111,000
|
91,000
|
41,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
20,000
|
111,000
|
91,000
|
41,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
192,532
|
93,457
|
147,779
|
119,475
|
192,618
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
158,466
|
48,466
|
111,184
|
82,770
|
157,621
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
448
|
612
|
807
|
1,076
|
831
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
35,199
|
45,962
|
37,370
|
37,211
|
35,748
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,582
|
-1,582
|
-1,582
|
-1,582
|
-1,582
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
30,552
|
34,982
|
83,403
|
84,708
|
48,239
|
|
1. Hàng tồn kho
|
33,738
|
38,169
|
86,589
|
87,895
|
51,386
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,187
|
-3,187
|
-3,187
|
-3,187
|
-3,148
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,975
|
4,063
|
2,253
|
2,113
|
1,220
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
114
|
82
|
184
|
119
|
52
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
9,861
|
3,981
|
2,068
|
1,994
|
1,168
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
27,172
|
24,670
|
22,179
|
19,679
|
17,357
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
13,996
|
13,686
|
13,375
|
13,065
|
12,898
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13,996
|
13,686
|
13,375
|
13,065
|
12,898
|
|
- Nguyên giá
|
76,981
|
76,981
|
76,981
|
76,981
|
77,128
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-62,985
|
-63,296
|
-63,606
|
-63,917
|
-64,230
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
13,176
|
10,985
|
8,804
|
6,615
|
4,460
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13,176
|
10,985
|
8,804
|
6,615
|
4,460
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
469,871
|
439,959
|
559,484
|
546,952
|
479,227
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
145,674
|
108,680
|
230,741
|
210,382
|
159,399
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
145,674
|
108,680
|
230,741
|
210,382
|
159,399
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
66,050
|
25,779
|
164,838
|
132,629
|
75,660
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
202
|
46,175
|
8,073
|
7,731
|
3,125
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
627
|
985
|
|
6. Phải trả người lao động
|
44,544
|
1,845
|
5,835
|
16,463
|
39,889
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
681
|
3,579
|
10,202
|
12,480
|
703
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
15,510
|
16,546
|
17,605
|
18,763
|
19,509
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18,688
|
14,756
|
24,188
|
21,689
|
19,528
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
324,197
|
331,280
|
328,742
|
336,570
|
319,829
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
323,849
|
330,932
|
328,395
|
336,222
|
319,481
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
284,000
|
284,000
|
284,000
|
284,000
|
284,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,649
|
4,649
|
4,649
|
4,649
|
4,649
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
35,200
|
42,283
|
39,745
|
47,573
|
30,832
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-72
|
35,191
|
25,560
|
25,560
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
35,272
|
7,092
|
14,185
|
22,013
|
30,832
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
348
|
348
|
348
|
348
|
348
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
348
|
348
|
348
|
348
|
348
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
469,871
|
439,959
|
559,484
|
546,952
|
479,227
|