|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
537.305
|
527.272
|
461.870
|
410.529
|
403.628
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
192.871
|
229.976
|
178.793
|
112.979
|
116.047
|
|
1. Tiền
|
72.871
|
89.976
|
68.793
|
47.979
|
86.042
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
120.000
|
140.000
|
110.000
|
65.000
|
30.005
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
111.000
|
91.000
|
41.000
|
101.000
|
112.879
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
111.000
|
91.000
|
41.000
|
101.000
|
112.879
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
147.779
|
119.475
|
192.618
|
110.935
|
123.709
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
111.184
|
82.770
|
157.621
|
53.332
|
55.315
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
807
|
1.076
|
831
|
963
|
950
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
37.370
|
37.211
|
35.748
|
58.222
|
69.026
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.582
|
-1.582
|
-1.582
|
-1.582
|
-1.582
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
83.403
|
84.708
|
48.239
|
82.363
|
48.096
|
|
1. Hàng tồn kho
|
86.589
|
87.895
|
51.386
|
85.510
|
51.243
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.187
|
-3.187
|
-3.148
|
-3.148
|
-3.148
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.253
|
2.113
|
1.220
|
3.253
|
2.897
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
184
|
119
|
52
|
34
|
1.572
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
1.410
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.068
|
1.994
|
1.168
|
1.808
|
1.326
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
22.179
|
19.679
|
17.357
|
14.943
|
12.441
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
13.375
|
13.065
|
12.898
|
12.663
|
12.349
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13.375
|
13.065
|
12.898
|
12.663
|
12.349
|
|
- Nguyên giá
|
76.981
|
76.981
|
77.128
|
77.203
|
77.203
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-63.606
|
-63.917
|
-64.230
|
-64.540
|
-64.854
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.804
|
6.615
|
4.460
|
2.280
|
92
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.804
|
6.615
|
4.460
|
2.280
|
92
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
559.484
|
546.952
|
479.227
|
425.472
|
416.069
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
230.741
|
210.382
|
159.399
|
99.547
|
89.508
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
230.741
|
210.382
|
159.399
|
99.547
|
89.508
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
164.838
|
132.629
|
75.660
|
56.253
|
25.881
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8.073
|
7.731
|
3.125
|
3.259
|
11.000
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
0
|
627
|
985
|
2.966
|
5.598
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.835
|
16.463
|
39.889
|
143
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10.202
|
12.480
|
703
|
775
|
710
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
17.605
|
18.763
|
19.509
|
18.832
|
19.825
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
24.188
|
21.689
|
19.528
|
17.319
|
26.494
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
328.742
|
336.570
|
319.829
|
325.925
|
326.561
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
328.395
|
336.222
|
319.481
|
325.925
|
326.561
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
284.000
|
284.000
|
284.000
|
284.000
|
284.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.649
|
4.649
|
4.649
|
4.649
|
4.649
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
348
|
348
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
39.745
|
47.573
|
30.832
|
36.928
|
37.564
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
25.560
|
25.560
|
0
|
33.427
|
24.140
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14.185
|
22.013
|
30.832
|
3.501
|
13.424
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
348
|
348
|
348
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
348
|
348
|
348
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
559.484
|
546.952
|
479.227
|
425.472
|
416.069
|