TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
271,227
|
271,510
|
276,071
|
284,251
|
285,514
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,895
|
45,034
|
26,046
|
87,262
|
38,265
|
1. Tiền
|
5,895
|
20,034
|
26,046
|
23,492
|
11,173
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
25,000
|
0
|
63,770
|
27,093
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
86,305
|
86,729
|
88,592
|
88,096
|
89,335
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
91,878
|
91,878
|
91,878
|
91,878
|
91,876
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-5,573
|
-5,149
|
-3,286
|
-3,782
|
-2,542
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
172,672
|
133,599
|
154,847
|
102,772
|
150,886
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
9,369
|
11,184
|
12,011
|
15,389
|
13,856
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,492
|
4,646
|
4,063
|
3,145
|
2,803
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
142,900
|
98,900
|
120,900
|
71,900
|
107,900
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
20,275
|
21,231
|
20,237
|
14,701
|
28,690
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,363
|
-2,363
|
-2,363
|
-2,363
|
-2,363
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4,265
|
4,929
|
5,334
|
4,912
|
5,240
|
1. Hàng tồn kho
|
4,265
|
4,929
|
5,334
|
4,912
|
5,240
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,090
|
1,219
|
1,252
|
1,209
|
1,788
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,465
|
1,028
|
1,053
|
984
|
1,369
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
594
|
165
|
168
|
196
|
394
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
30
|
26
|
31
|
28
|
25
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
68,776
|
67,762
|
66,734
|
66,967
|
63,021
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
6,172
|
5,684
|
5,195
|
5,186
|
4,651
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,775
|
5,336
|
4,896
|
4,588
|
4,131
|
- Nguyên giá
|
21,766
|
21,766
|
21,766
|
21,896
|
21,896
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,991
|
-16,430
|
-16,870
|
-17,308
|
-17,765
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
397
|
348
|
299
|
598
|
520
|
- Nguyên giá
|
1,395
|
1,395
|
1,395
|
1,750
|
1,750
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-999
|
-1,047
|
-1,096
|
-1,152
|
-1,230
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,824
|
1,824
|
920
|
991
|
886
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,824
|
1,824
|
920
|
991
|
886
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
49,448
|
49,448
|
49,844
|
49,844
|
47,103
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
49,448
|
49,448
|
49,844
|
49,844
|
47,103
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3,400
|
3,400
|
3,400
|
3,400
|
3,400
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,400
|
-3,400
|
-3,400
|
-3,400
|
-3,400
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11,332
|
10,807
|
10,775
|
10,946
|
10,382
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11,332
|
10,807
|
10,775
|
10,946
|
10,382
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
340,004
|
339,272
|
342,805
|
351,218
|
348,535
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13,934
|
14,349
|
14,605
|
19,721
|
19,009
|
I. Nợ ngắn hạn
|
12,791
|
13,140
|
13,730
|
18,768
|
17,997
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5,442
|
5,735
|
5,223
|
6,939
|
8,769
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4
|
4
|
0
|
310
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,689
|
573
|
465
|
1,334
|
2,157
|
6. Phải trả người lao động
|
2,296
|
2,218
|
2,169
|
3,559
|
2,489
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
391
|
936
|
737
|
940
|
659
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,766
|
2,635
|
3,926
|
4,476
|
2,714
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,203
|
1,038
|
1,209
|
1,209
|
1,209
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1,143
|
1,209
|
875
|
953
|
1,011
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
40
|
140
|
140
|
209
|
434
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,103
|
1,069
|
735
|
745
|
578
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
326,070
|
324,924
|
328,200
|
331,497
|
329,527
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
326,070
|
324,924
|
328,200
|
331,497
|
329,527
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
197,099
|
197,099
|
197,099
|
197,099
|
197,099
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
117,631
|
117,631
|
117,631
|
117,631
|
117,631
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
417
|
417
|
417
|
417
|
417
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-15,610
|
-15,610
|
-15,610
|
-15,610
|
-15,610
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,144
|
4,144
|
4,144
|
4,144
|
4,144
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
22,388
|
21,242
|
24,519
|
27,816
|
25,845
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
16,822
|
22,388
|
21,329
|
21,329
|
21,329
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5,566
|
-1,146
|
3,190
|
6,486
|
4,516
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
340,004
|
339,272
|
342,805
|
351,218
|
348,535
|