|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
291,217
|
614,233
|
477,121
|
343,307
|
1,114,697
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
916
|
980
|
538
|
2,213
|
5,892
|
|
1. Tiền
|
916
|
980
|
538
|
2,213
|
5,892
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
177,397
|
558,820
|
453,226
|
317,378
|
1,105,951
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
28,668
|
20,141
|
31,588
|
17,881
|
60,959
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,417
|
62,078
|
61,329
|
92,132
|
931,779
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
210
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
153,612
|
488,368
|
384,226
|
230,932
|
136,780
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9,300
|
-11,767
|
-24,127
|
-23,567
|
-23,567
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
111,639
|
46,359
|
15,280
|
15,460
|
959
|
|
1. Hàng tồn kho
|
111,639
|
46,359
|
15,280
|
15,460
|
959
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,265
|
8,075
|
8,078
|
8,256
|
1,895
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
8
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2
|
2
|
5
|
174
|
224
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,263
|
8,073
|
8,073
|
8,074
|
1,671
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
416,285
|
115,319
|
221,958
|
639,172
|
1,052,320
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
218,500
|
0
|
0
|
157,519
|
137,565
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
218,500
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
157,519
|
137,565
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
92,068
|
103,240
|
99,110
|
95,857
|
92,569
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
92,068
|
103,240
|
99,110
|
95,857
|
92,569
|
|
- Nguyên giá
|
105,500
|
121,364
|
119,383
|
118,725
|
117,951
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,432
|
-18,124
|
-20,273
|
-22,868
|
-25,382
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
675
|
675
|
675
|
675
|
675
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-675
|
-675
|
-675
|
-675
|
-675
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
24,926
|
12,079
|
122,848
|
385,775
|
822,181
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
19,117
|
12,079
|
122,848
|
385,775
|
822,181
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5,808
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
78,500
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
78,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-500
|
-1,000
|
-1,000
|
-1,000
|
-1,000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,262
|
0
|
0
|
21
|
6
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,262
|
0
|
0
|
21
|
6
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
30
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
707,503
|
729,552
|
699,079
|
982,479
|
2,167,017
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
536,185
|
567,677
|
544,940
|
773,617
|
1,778,053
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
443,794
|
567,454
|
544,905
|
492,777
|
346,007
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
90,125
|
178,452
|
184,634
|
169,107
|
8,700
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
120,334
|
129,613
|
166,337
|
90,867
|
106,143
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9,334
|
54,440
|
7,152
|
67,581
|
163,375
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
27,347
|
18,346
|
21,052
|
17,627
|
7,235
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,376
|
938
|
2,325
|
1,982
|
1,845
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6,375
|
155,962
|
129,691
|
111,326
|
25,350
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
455
|
995
|
105
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
187,903
|
29,703
|
33,258
|
33,291
|
33,254
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
92,391
|
223
|
35
|
280,839
|
1,432,046
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
280,212
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
92,391
|
198
|
5
|
594
|
1,431,605
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
442
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
26
|
30
|
34
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
171,317
|
161,874
|
154,139
|
208,862
|
388,964
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
171,317
|
161,874
|
154,139
|
208,862
|
388,964
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
315,399
|
315,399
|
315,399
|
315,399
|
510,399
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
7,584
|
7,584
|
7,584
|
7,584
|
7,584
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,563
|
299
|
299
|
299
|
299
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-288,375
|
-294,941
|
-302,140
|
-247,685
|
-134,766
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-304,838
|
-288,375
|
-294,941
|
-302,140
|
-247,685
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
16,463
|
-6,566
|
-7,199
|
54,455
|
112,919
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
6,141
|
5,618
|
5,095
|
4,573
|
4,050
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
128,006
|
127,914
|
127,901
|
128,691
|
1,397
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
707,503
|
729,552
|
699,079
|
982,479
|
2,167,017
|