Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 29.584 83.380 66.138 95.362 475.329
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 918 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 29.584 83.380 66.138 94.444 475.329
4. Giá vốn hàng bán 10.195 73.760 45.049 67.044 337.462
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 19.388 9.620 21.089 27.400 137.867
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 10.760 0 7 51.090
7. Chi phí tài chính 719 14.605 3.323 7.776 8.202
-Trong đó: Chi phí lãi vay 719 14.605 3.323 7.773 8.152
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -6 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 294 326
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6.085 11.736 18.801 8.024 7.480
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 12.584 -5.967 -1.033 11.313 172.948
12. Thu nhập khác 11.834 14.016 68.582 62.567 2.987
13. Chi phí khác 4.422 13.972 74.757 10.433 54.807
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 7.412 44 -6.175 52.134 -51.820
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19.995 -5.923 -7.208 63.447 121.129
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 4 0 181
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 26 22 -34
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 26 4 22 147
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 19.995 -5.949 -7.212 63.425 120.982
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -3 -91 -14 -9 549
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 19.998 -5.858 -7.199 63.434 120.433