|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,786,258
|
2,916,247
|
5,914,273
|
3,176,782
|
3,195,311
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
410,906
|
48,660
|
158,562
|
120,816
|
154,753
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5,375,352
|
2,867,588
|
5,755,711
|
3,055,966
|
3,040,558
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4,231,862
|
2,065,851
|
4,412,678
|
1,903,672
|
1,357,797
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,143,490
|
801,737
|
1,343,033
|
1,152,294
|
1,682,761
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,343,888
|
1,071,385
|
1,529,399
|
1,526,443
|
1,135,925
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,092,330
|
1,439,034
|
1,359,627
|
1,660,091
|
1,523,357
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
865,625
|
1,220,580
|
1,119,742
|
1,073,167
|
1,301,395
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
3,931
|
5,533
|
80,044
|
-17,141
|
121
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
163,623
|
62,164
|
76,866
|
79,923
|
83,761
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
598,529
|
500,153
|
463,653
|
459,512
|
547,546
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
636,828
|
-122,697
|
1,052,330
|
462,070
|
664,142
|
|
12. Thu nhập khác
|
65,091
|
28,851
|
12,548
|
9,136
|
13,492
|
|
13. Chi phí khác
|
19,747
|
29,576
|
7,271
|
32,919
|
60,813
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
45,344
|
-725
|
5,277
|
-23,784
|
-47,321
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
682,171
|
-123,422
|
1,057,608
|
438,286
|
616,821
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
206,383
|
197,145
|
129,672
|
63,018
|
78,570
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-74,050
|
-74,052
|
31,929
|
-6,123
|
-100,553
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
132,333
|
123,093
|
161,601
|
56,895
|
-21,983
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
549,838
|
-246,515
|
896,007
|
381,391
|
638,804
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
247,202
|
94,486
|
129,420
|
193,925
|
361,476
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
302,636
|
-341,001
|
766,587
|
187,466
|
277,328
|