Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 114,257 154,732 228,545 182,953 162,422
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 8
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 114,257 154,724 228,545 182,953 162,422
4. Giá vốn hàng bán 97,395 137,530 203,475 162,941 145,241
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 16,862 17,194 25,070 20,013 17,181
6. Doanh thu hoạt động tài chính 18,641 15,920 37,620 23,394 67,648
7. Chi phí tài chính 1,210 1,241 1,033 363 305
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,145 1,236 1,006 358 112
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 7,783
9. Chi phí bán hàng 2,256 1,608 786 794 1,131
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,528 15,647 18,322 17,957 16,383
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 17,509 22,401 42,549 24,292 67,010
12. Thu nhập khác 71 1 28 0 458
13. Chi phí khác 1,111 446 64 211 432
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,039 -445 -36 -211 25
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 16,470 21,956 42,512 24,081 67,036
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 85 359 2,098 879 1,293
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -568 -77 -783 -581 539
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -483 282 1,315 298 1,831
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 16,952 21,674 41,197 23,784 65,204
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16,952 21,674 41,197 23,784 65,204