I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
19,260
|
16,470
|
21,956
|
42,512
|
24,081
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-15,190
|
-12,503
|
-18,139
|
-30,435
|
-18,887
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,506
|
2,565
|
2,696
|
2,720
|
2,743
|
- Các khoản dự phòng
|
93
|
2,437
|
1,410
|
3,375
|
1,364
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
12
|
-4
|
-13
|
-13
|
-2
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-19,100
|
-18,645
|
-23,468
|
-37,524
|
-23,349
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,300
|
1,145
|
1,236
|
1,006
|
358
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4,070
|
3,967
|
3,817
|
12,077
|
5,194
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
688
|
1,666
|
-7,943
|
5,758
|
-36,942
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
923
|
-4,127
|
-11,576
|
-4,350
|
15,507
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-30,100
|
-2,437
|
26,616
|
-7,919
|
-3,423
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
116
|
-91
|
478
|
840
|
674
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,386
|
-1,147
|
-1,236
|
-1,019
|
-363
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-596
|
-516
|
-136
|
-1,121
|
-1,891
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,707
|
-2,451
|
-3,597
|
-4,409
|
-4,664
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-29,992
|
-5,136
|
6,423
|
-142
|
-25,908
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4,432
|
-2,556
|
-2,223
|
-143
|
-1,108
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
29,080
|
41
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-14,000
|
-33,300
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-600
|
|
|
14,000
|
34,300
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
21,409
|
19,054
|
34,203
|
39,656
|
11,972
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
45,457
|
16,540
|
17,980
|
20,213
|
45,163
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
67,636
|
65,727
|
55,723
|
103,138
|
29,724
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-79,640
|
-67,727
|
-63,844
|
-110,171
|
-34,005
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6,573
|
-8,216
|
-11,502
|
-11,502
|
-16,432
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-18,578
|
-10,216
|
-19,624
|
-18,535
|
-20,713
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3,113
|
1,188
|
4,779
|
1,536
|
-1,458
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9,090
|
5,967
|
7,159
|
11,951
|
13,500
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-11
|
4
|
13
|
13
|
2
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,967
|
7,159
|
11,951
|
13,500
|
12,044
|