単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 112,153 129,316 151,008 146,931 170,211
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,159 11,951 13,500 12,044 17,199
1. Tiền 7,159 11,951 12,000 4,744 5,199
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 1,500 7,300 12,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,000 15,000 34,300 0 25,334
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 80,843 67,624 65,014 112,799 115,413
1. Phải thu khách hàng 63,308 66,891 61,627 99,188 97,924
2. Trả trước cho người bán 1,080 832 1,147 803 2,079
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 19,557 3,930 8,678 19,775 25,718
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,102 -4,029 -6,438 -6,966 -10,307
IV. Tổng hàng tồn kho 23,002 34,094 37,478 21,135 12,095
1. Hàng tồn kho 25,890 37,466 41,815 26,309 18,067
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,888 -3,372 -4,337 -5,173 -5,972
V. Tài sản ngắn hạn khác 149 646 715 953 170
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 52 43 39 30 38
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 100 475 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 97 503 202 922 132
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 37,070 45,111 34,718 32,759 36,019
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 859 859 859 859
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 859 859 859 859
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,749 23,043 20,466 18,686 21,028
1. Tài sản cố định hữu hình 23,749 23,043 20,466 18,686 21,028
- Nguyên giá 54,750 56,739 56,882 57,845 63,213
- Giá trị hao mòn lũy kế -31,001 -33,696 -36,416 -39,160 -42,185
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 65 65 65 65 65
- Giá trị hao mòn lũy kế -65 -65 -65 -65 -65
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7,956 15,740 7,956 7,956 7,956
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 7,956 15,740 7,956 7,956 7,956
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,776 4,647 4,807 4,677 5,250
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,574 3,106 2,463 1,991 1,688
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,201 1,542 2,344 2,686 3,562
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 149,223 174,427 185,725 179,691 206,230
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 51,918 71,585 61,728 57,615 66,544
I. Nợ ngắn hạn 51,743 71,236 61,360 57,487 65,001
1. Vay và nợ ngắn 20,000 11,879 4,846 565 1,152
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,052 37,621 17,583 19,333 18,521
4. Người mua trả tiền trước 3,624 4,729 10,838 3,832 1,073
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,431 1,269 4,327 3,935 4,505
6. Phải trả người lao động 586 386 881 1,514 2,407
7. Chi phí phải trả 4,422 2,539 5,750 4,427 6,034
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,660 7,810 7,999 10,020 10,084
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 2,174 1,722
II. Nợ dài hạn 175 349 368 129 1,543
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 90 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 85 349 368 129 1,543
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 97,305 102,842 123,997 122,075 139,686
I. Vốn chủ sở hữu 97,232 102,769 123,925 122,003 139,613
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 32,864 32,864 32,864 32,864 32,864
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 21,391 18,848 18,848 18,848 18,848
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,418 3,418 3,418 3,418 3,418
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 39,559 47,639 68,794 66,873 84,483
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 73 73 73 73 73
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,966 5,005 9,135 11,687 19,504
2. Nguồn kinh phí 73 73 73 73 73
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 149,223 174,427 185,725 179,691 206,230