|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,637,624
|
2,211,837
|
560,234
|
878,570
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
385
|
2,777
|
20
|
37
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,637,239
|
2,209,061
|
560,214
|
878,533
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,174,253
|
1,718,030
|
421,641
|
674,198
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
462,986
|
491,031
|
138,573
|
204,335
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
88,562
|
138,370
|
19,673
|
30,303
|
|
7. Chi phí tài chính
|
195,497
|
224,785
|
58,666
|
75,122
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
189,249
|
211,780
|
57,602
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-6,972
|
52
|
-3,583
|
9,972
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
28,425
|
44,973
|
11,137
|
17,897
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
132,154
|
148,086
|
40,065
|
45,526
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
188,500
|
211,609
|
44,796
|
106,065
|
|
12. Thu nhập khác
|
181,831
|
10,388
|
945
|
5,153
|
|
13. Chi phí khác
|
5,463
|
7,280
|
3,903
|
712
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
176,367
|
3,109
|
-2,958
|
4,441
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
364,867
|
214,717
|
41,838
|
110,506
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
38,858
|
31,955
|
12,295
|
23,641
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
19,776
|
-17,728
|
-435
|
386
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
58,634
|
14,227
|
11,860
|
24,027
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
306,233
|
200,490
|
29,978
|
86,479
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
90,912
|
46,243
|
2,825
|
14,467
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
215,321
|
154,247
|
27,153
|
72,012
|