Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q4 2024 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.637.624 2.211.837 560.234 878.570 832.666
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 385 2.777 20 37 56
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.637.239 2.209.061 560.214 878.533 832.610
4. Giá vốn hàng bán 1.174.253 1.718.030 421.641 674.198 636.982
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 462.986 491.031 138.573 204.335 195.629
6. Doanh thu hoạt động tài chính 88.562 138.370 19.673 30.303 24.975
7. Chi phí tài chính 195.497 224.785 58.666 75.122 80.248
-Trong đó: Chi phí lãi vay 189.249 211.780 57.602
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -6.972 52 -3.583 9.972 26.196
9. Chi phí bán hàng 28.425 44.973 11.137 17.897 22.636
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 132.154 148.086 40.065 45.526 36.371
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 188.500 211.609 44.796 106.065 107.544
12. Thu nhập khác 181.831 10.388 945 5.153 241
13. Chi phí khác 5.463 7.280 3.903 712 1.570
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 176.367 3.109 -2.958 4.441 -1.329
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 364.867 214.717 41.838 110.506 106.214
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 38.858 31.955 12.295 23.641 16.113
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 19.776 -17.728 -435 386 466
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 58.634 14.227 11.860 24.027 16.579
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 306.233 200.490 29.978 86.479 89.635
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 90.912 46.243 2.825 14.467 10.520
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 215.321 154.247 27.153 72.012 79.115