単位: 1.000.000đ
  2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,489,052 2,354,460
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 199,764 301,488
1. Tiền 132,113 110,315
2. Các khoản tương đương tiền 67,651 191,172
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 287,088 810,048
1. Đầu tư ngắn hạn 181,240 172,048
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -3,500 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 820,389 907,971
1. Phải thu khách hàng 325,323 431,243
2. Trả trước cho người bán 110,197 82,666
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Các khoản phải thu khác 119,747 110,323
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -357 -3,329
IV. Tổng hàng tồn kho 108,688 233,978
1. Hàng tồn kho 108,688 233,978
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 73,123 100,975
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,658 10,489
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 63,620 85,753
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,845 4,733
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,726,312 5,044,623
I. Các khoản phải thu dài hạn 67,051 81,519
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 23,824 80,949
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 346,882 752,815
1. Tài sản cố định hữu hình 308,156 726,487
- Nguyên giá 418,504 895,931
- Giá trị hao mòn lũy kế -110,348 -169,444
2. Tài sản cố định thuê tài chính 34,565 22,989
- Nguyên giá 55,549 36,799
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,984 -13,810
3. Tài sản cố định vô hình 4,161 3,340
- Nguyên giá 10,612 11,060
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,452 -7,720
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,397,364 2,057,947
- Nguyên giá 1,591,456 2,329,957
- Giá trị hao mòn lũy kế -194,092 -272,010
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 292,346 303,509
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 283,546 273,709
3. Đầu tư dài hạn khác 8,800 29,800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,330,802 1,271,775
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,330,547 1,271,554
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 256 220
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,215,364 7,399,083
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,159,368 5,118,969
I. Nợ ngắn hạn 1,503,081 2,292,024
1. Vay và nợ ngắn 576,632 888,678
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán 310,059 503,493
4. Người mua trả tiền trước 76,942 278,606
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 42,365 37,668
6. Phải trả người lao động 23,382 27,706
7. Chi phí phải trả 19,747 15,651
8. Phải trả nội bộ 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 318,508 342,505
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,613 2,089
II. Nợ dài hạn 2,656,286 2,826,945
1. Phải trả dài hạn người bán 30,618 2,385
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 159,396 164,795
4. Vay và nợ dài hạn 2,279,508 2,501,134
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 158,636 140,455
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,055,996 2,280,114
I. Vốn chủ sở hữu 2,055,996 2,280,114
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 916,000 916,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 127,600 127,600
3. Vốn khác của chủ sở hữu 108,000 108,000
4. Cổ phiếu quỹ 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu -4,865 -4,865
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 338,651 490,682
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 570,610 642,697
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,215,364 7,399,083