|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,637,624
|
2,211,837
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
385
|
2,777
|
|
Doanh thu thuần
|
1,637,239
|
2,209,061
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,174,253
|
1,718,030
|
|
Lợi nhuận gộp
|
462,986
|
491,031
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
88,562
|
138,370
|
|
Chi phí tài chính
|
195,497
|
224,785
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
189,249
|
211,780
|
|
Chi phí bán hàng
|
28,425
|
44,973
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
132,154
|
148,086
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
188,500
|
211,609
|
|
Thu nhập khác
|
181,831
|
10,388
|
|
Chi phí khác
|
5,463
|
7,280
|
|
Lợi nhuận khác
|
176,367
|
3,109
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-6,972
|
52
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
364,867
|
214,717
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
38,858
|
31,955
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
19,776
|
-17,728
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
58,634
|
14,227
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
306,233
|
200,490
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
90,912
|
46,243
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
215,321
|
154,247
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|