|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
402.785
|
403.059
|
461.552
|
458.327
|
415.212
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
99.462
|
220.461
|
170.116
|
123.216
|
209.838
|
|
1. Tiền
|
39.315
|
25.313
|
34.968
|
48.068
|
54.690
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
60.147
|
195.147
|
135.147
|
75.147
|
155.147
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
185.000
|
80.000
|
110.000
|
110.600
|
110.600
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
185.000
|
80.000
|
110.000
|
110.600
|
110.600
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
109.560
|
93.901
|
176.370
|
217.914
|
87.846
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
86.483
|
71.703
|
166.516
|
204.258
|
77.626
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
13.608
|
15.952
|
2.038
|
6.717
|
4.194
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14.266
|
11.044
|
13.968
|
13.090
|
12.178
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.798
|
-4.798
|
-6.152
|
-6.152
|
-6.152
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5.531
|
5.602
|
3.381
|
5.187
|
3.943
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5.531
|
5.602
|
3.381
|
5.187
|
3.943
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.232
|
3.095
|
1.685
|
1.411
|
2.985
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.633
|
2.182
|
1.592
|
1.411
|
1.182
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
599
|
4
|
0
|
0
|
516
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
909
|
93
|
0
|
1.287
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
278.808
|
301.288
|
305.144
|
297.789
|
309.019
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
85
|
85
|
85
|
85
|
100
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
85
|
85
|
85
|
85
|
100
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
173.121
|
172.140
|
194.174
|
192.465
|
194.156
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
98.138
|
97.552
|
119.983
|
118.670
|
120.758
|
|
- Nguyên giá
|
596.475
|
602.127
|
625.317
|
621.422
|
628.589
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-498.337
|
-504.574
|
-505.334
|
-502.753
|
-507.831
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
74.983
|
74.587
|
74.191
|
73.795
|
73.399
|
|
- Nguyên giá
|
101.602
|
101.602
|
101.602
|
101.602
|
101.602
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26.618
|
-27.014
|
-27.411
|
-27.807
|
-28.203
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.305
|
24.607
|
1.293
|
1.378
|
10.048
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.305
|
24.607
|
1.293
|
1.378
|
10.048
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
85.998
|
87.905
|
89.518
|
85.282
|
87.005
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
85.377
|
87.284
|
88.897
|
84.661
|
86.384
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.259
|
2.259
|
2.259
|
2.259
|
2.259
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.637
|
-1.637
|
-1.637
|
-1.637
|
-1.637
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
18.300
|
16.552
|
20.074
|
18.580
|
17.710
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
18.300
|
16.552
|
20.074
|
18.580
|
17.710
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
681.593
|
704.347
|
766.696
|
756.117
|
724.231
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
57.777
|
54.381
|
180.735
|
144.638
|
95.215
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
55.058
|
51.798
|
174.481
|
136.095
|
80.866
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
1.631
|
1.631
|
1.631
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
30.800
|
30.425
|
40.276
|
47.782
|
54.199
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.787
|
7.539
|
14.586
|
19.871
|
7.179
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.742
|
1.774
|
2.500
|
3.761
|
6.224
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
174
|
3.683
|
12.546
|
1.557
|
1.957
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.793
|
7.560
|
102.238
|
59.065
|
6.873
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.762
|
817
|
705
|
2.427
|
2.803
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.719
|
2.583
|
6.254
|
8.542
|
14.350
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
-22
|
2.250
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.719
|
2.583
|
6.254
|
8.565
|
12.100
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
623.816
|
649.967
|
585.962
|
611.479
|
629.016
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
623.816
|
649.967
|
585.962
|
611.479
|
629.016
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
340.000
|
340.000
|
340.000
|
340.000
|
340.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
60.123
|
60.123
|
60.123
|
60.123
|
60.123
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
103.623
|
103.623
|
103.623
|
103.623
|
103.623
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
100.690
|
126.649
|
60.754
|
85.402
|
103.329
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
8.005
|
100.584
|
9.342
|
7.442
|
9.342
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
92.685
|
26.066
|
51.412
|
77.960
|
93.987
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
19.380
|
19.571
|
21.461
|
22.331
|
21.940
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
681.593
|
704.347
|
766.696
|
756.117
|
724.231
|