|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
127,164
|
105,291
|
91,501
|
88,104
|
95,070
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
127,164
|
105,291
|
91,501
|
88,104
|
95,070
|
|
Giá vốn hàng bán
|
87,697
|
65,178
|
60,531
|
48,687
|
55,996
|
|
Lợi nhuận gộp
|
39,466
|
40,112
|
30,970
|
39,418
|
39,074
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,429
|
1,699
|
1,334
|
1,933
|
1,756
|
|
Chi phí tài chính
|
328
|
148
|
193
|
204
|
180
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
91
|
148
|
193
|
204
|
180
|
|
Chi phí bán hàng
|
397
|
115
|
813
|
363
|
3
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,316
|
7,556
|
9,655
|
8,083
|
13,601
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
32,467
|
35,962
|
23,567
|
34,810
|
28,862
|
|
Thu nhập khác
|
2,428
|
2,669
|
5
|
1,356
|
102
|
|
Chi phí khác
|
711
|
0
|
-39
|
2
|
125
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,717
|
2,669
|
44
|
1,354
|
-23
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,613
|
1,969
|
1,923
|
2,109
|
1,815
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
34,184
|
38,631
|
23,611
|
36,164
|
28,839
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,878
|
7,356
|
4,389
|
6,851
|
5,867
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,878
|
7,356
|
4,389
|
6,851
|
5,867
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
27,306
|
31,275
|
19,222
|
29,313
|
22,972
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,029
|
2,470
|
-31
|
1,153
|
1,009
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
25,278
|
28,805
|
19,252
|
28,160
|
21,963
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|