|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
93,290
|
73,886
|
127,164
|
105,291
|
91,501
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
93,290
|
73,886
|
127,164
|
105,291
|
91,501
|
|
Giá vốn hàng bán
|
61,779
|
38,560
|
87,697
|
65,178
|
60,531
|
|
Lợi nhuận gộp
|
31,511
|
35,326
|
39,466
|
40,112
|
30,970
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,151
|
1,937
|
1,429
|
1,699
|
1,334
|
|
Chi phí tài chính
|
36
|
41
|
328
|
148
|
193
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
36
|
41
|
91
|
148
|
193
|
|
Chi phí bán hàng
|
178
|
425
|
397
|
115
|
813
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,932
|
6,351
|
9,316
|
7,556
|
9,655
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
27,944
|
32,353
|
32,467
|
35,962
|
23,567
|
|
Thu nhập khác
|
3,870
|
180
|
2,428
|
2,669
|
5
|
|
Chi phí khác
|
72
|
0
|
711
|
0
|
-39
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,798
|
180
|
1,717
|
2,669
|
44
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,428
|
1,907
|
1,613
|
1,969
|
1,923
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
31,741
|
32,533
|
34,184
|
38,631
|
23,611
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,069
|
6,187
|
6,878
|
7,356
|
4,389
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,069
|
6,187
|
6,878
|
7,356
|
4,389
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
25,672
|
26,346
|
27,306
|
31,275
|
19,222
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,243
|
280
|
2,029
|
2,470
|
-31
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
24,429
|
26,066
|
25,278
|
28,805
|
19,252
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|