Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
391,558
|
259,425
|
261,979
|
302,420
|
322,318
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
391,558
|
259,425
|
261,979
|
302,420
|
322,318
|
Giá vốn hàng bán
|
272,447
|
152,470
|
137,853
|
173,398
|
182,578
|
Lợi nhuận gộp
|
119,112
|
106,955
|
124,126
|
129,022
|
139,740
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,377
|
10,962
|
11,836
|
14,712
|
9,179
|
Chi phí tài chính
|
5,252
|
61
|
1
|
1,637
|
36
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,026
|
59
|
0
|
0
|
36
|
Chi phí bán hàng
|
666
|
104
|
3,451
|
1,750
|
1,109
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,620
|
19,525
|
23,677
|
24,680
|
32,035
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
108,650
|
103,320
|
113,872
|
121,557
|
122,140
|
Thu nhập khác
|
410
|
69
|
8,592
|
4,612
|
4,306
|
Chi phí khác
|
0
|
299
|
6,175
|
1,525
|
2,023
|
Lợi nhuận khác
|
410
|
-231
|
2,417
|
3,087
|
2,283
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,699
|
5,093
|
5,039
|
5,891
|
6,401
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
109,060
|
103,089
|
116,289
|
124,644
|
124,423
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21,389
|
19,427
|
21,829
|
22,446
|
24,820
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
21,389
|
19,427
|
21,829
|
22,446
|
24,820
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
87,671
|
83,663
|
94,460
|
102,198
|
99,604
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,126
|
-1,217
|
-804
|
1,334
|
1,896
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
85,545
|
84,880
|
95,264
|
100,865
|
97,708
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|