単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 259,425 261,979 302,420 322,318 397,922
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 259,425 261,979 302,420 322,318 397,922
Giá vốn hàng bán 152,470 137,853 173,398 182,578 251,949
Lợi nhuận gộp 106,955 124,126 129,022 139,740 145,973
Doanh thu hoạt động tài chính 10,962 11,836 14,712 9,179 6,399
Chi phí tài chính 61 1 1,637 36 710
Trong đó: Chi phí lãi vay 59 0 0 36 473
Chi phí bán hàng 104 3,451 1,750 1,109 1,750
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,525 23,677 24,680 32,035 32,885
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 103,320 113,872 121,557 122,140 124,440
Thu nhập khác 69 8,592 4,612 4,306 4,581
Chi phí khác 299 6,175 1,525 2,023 -30
Lợi nhuận khác -231 2,417 3,087 2,283 4,610
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5,093 5,039 5,891 6,401 7,412
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 103,089 116,289 124,644 124,423 129,050
Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,427 21,829 22,446 24,820 24,828
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 19,427 21,829 22,446 24,820 24,828
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 83,663 94,460 102,198 99,604 104,222
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,217 -804 1,334 1,896 4,752
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 84,880 95,264 100,865 97,708 99,470
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)