単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 391,558 259,425 261,979 302,420 322,318
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 391,558 259,425 261,979 302,420 322,318
Giá vốn hàng bán 272,447 152,470 137,853 173,398 182,578
Lợi nhuận gộp 119,112 106,955 124,126 129,022 139,740
Doanh thu hoạt động tài chính 14,377 10,962 11,836 14,712 9,179
Chi phí tài chính 5,252 61 1 1,637 36
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,026 59 0 0 36
Chi phí bán hàng 666 104 3,451 1,750 1,109
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,620 19,525 23,677 24,680 32,035
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 108,650 103,320 113,872 121,557 122,140
Thu nhập khác 410 69 8,592 4,612 4,306
Chi phí khác 0 299 6,175 1,525 2,023
Lợi nhuận khác 410 -231 2,417 3,087 2,283
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,699 5,093 5,039 5,891 6,401
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 109,060 103,089 116,289 124,644 124,423
Chi phí thuế TNDN hiện hành 21,389 19,427 21,829 22,446 24,820
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 21,389 19,427 21,829 22,446 24,820
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 87,671 83,663 94,460 102,198 99,604
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,126 -1,217 -804 1,334 1,896
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 85,545 84,880 95,264 100,865 97,708
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)