I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
115,133
|
102,941
|
204,571
|
121,250
|
124,372
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
30,403
|
32,239
|
42,589
|
18,225
|
13,143
|
- Khấu hao TSCĐ
|
49,213
|
49,822
|
72,877
|
35,645
|
28,827
|
- Các khoản dự phòng
|
66
|
59
|
0
|
1,850
|
3,581
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
1
|
-1
|
-3
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-19,902
|
-17,702
|
-30,287
|
-19,268
|
-19,301
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
1,025
|
59
|
0
|
0
|
36
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
145,536
|
135,179
|
247,160
|
139,476
|
137,516
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
28,010
|
-3,696
|
5,773
|
1,907
|
-46,263
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
24
|
1,827
|
3,661
|
-4,103
|
-345
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2,890
|
-28,545
|
-96
|
-14
|
-2,156
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-5,455
|
13,828
|
-4,543
|
617
|
-4,200
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,025
|
-59
|
0
|
0
|
-33
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-21,595
|
-14,378
|
-29,348
|
-21,906
|
-23,672
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-5,551
|
-1,983
|
-14,770
|
-4,928
|
-5,068
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
137,053
|
102,173
|
207,836
|
111,048
|
55,783
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-29,434
|
-3,789
|
-21,378
|
-4,831
|
-21,726
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
410
|
0
|
1,850
|
2,263
|
5,402
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-70,000
|
-50,000
|
-105,000
|
-275,000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
89,000
|
85,700
|
0
|
109,410
|
175,000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
11,534
|
8,090
|
10,875
|
15,044
|
12,117
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
71,510
|
20,001
|
-58,652
|
16,886
|
-104,207
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
13,888
|
0
|
0
|
0
|
2,719
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-29,961
|
-2,106
|
0
|
0
|
0
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-70,620
|
-73,112
|
-81,418
|
-123,859
|
-89,711
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-86,693
|
-75,218
|
-81,418
|
-123,859
|
-86,992
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
121,869
|
46,956
|
67,766
|
4,076
|
-135,417
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
53,410
|
174,579
|
221,534
|
230,801
|
234,879
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-1
|
3
|
3
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
175,279
|
221,534
|
230,801
|
234,879
|
99,462
|