単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 402,785 403,059 461,552 458,327 415,212
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 99,462 220,461 170,116 123,216 209,838
1. Tiền 39,315 25,313 34,968 48,068 54,690
2. Các khoản tương đương tiền 60,147 195,147 135,147 75,147 155,147
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 185,000 80,000 110,000 110,600 110,600
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 109,560 93,901 176,370 217,914 87,846
1. Phải thu khách hàng 86,483 71,703 166,516 204,258 77,626
2. Trả trước cho người bán 13,608 15,952 2,038 6,717 4,194
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 14,266 11,044 13,968 13,090 12,178
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,798 -4,798 -6,152 -6,152 -6,152
IV. Tổng hàng tồn kho 5,531 5,602 3,381 5,187 3,943
1. Hàng tồn kho 5,531 5,602 3,381 5,187 3,943
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,232 3,095 1,685 1,411 2,985
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,633 2,182 1,592 1,411 1,182
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 599 4 0 0 516
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 909 93 0 1,287
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 278,808 301,288 305,144 297,789 309,019
I. Các khoản phải thu dài hạn 85 85 85 85 100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 85 85 85 85 100
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 173,121 172,140 194,174 192,465 194,156
1. Tài sản cố định hữu hình 98,138 97,552 119,983 118,670 120,758
- Nguyên giá 596,475 602,127 625,317 621,422 628,589
- Giá trị hao mòn lũy kế -498,337 -504,574 -505,334 -502,753 -507,831
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 74,983 74,587 74,191 73,795 73,399
- Nguyên giá 101,602 101,602 101,602 101,602 101,602
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,618 -27,014 -27,411 -27,807 -28,203
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 85,998 87,905 89,518 85,282 87,005
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 85,377 87,284 88,897 84,661 86,384
3. Đầu tư dài hạn khác 2,259 2,259 2,259 2,259 2,259
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,637 -1,637 -1,637 -1,637 -1,637
V. Tổng tài sản dài hạn khác 18,300 16,552 20,074 18,580 17,710
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,300 16,552 20,074 18,580 17,710
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 681,593 704,347 766,696 756,117 724,231
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 57,777 54,381 180,735 144,638 95,215
I. Nợ ngắn hạn 55,058 51,798 174,481 136,095 80,866
1. Vay và nợ ngắn 0 0 1,631 1,631 1,631
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 30,800 30,425 40,276 47,782 54,199
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,787 7,539 14,586 19,871 7,179
6. Phải trả người lao động 5,742 1,774 2,500 3,761 6,224
7. Chi phí phải trả 174 3,683 12,546 1,557 1,957
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,793 7,560 102,238 59,065 6,873
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,719 2,583 6,254 8,542 14,350
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 -22 2,250
4. Vay và nợ dài hạn 2,719 2,583 6,254 8,565 12,100
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 623,816 649,967 585,962 611,479 629,016
I. Vốn chủ sở hữu 623,816 649,967 585,962 611,479 629,016
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 340,000 340,000 340,000 340,000 340,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 60,123 60,123 60,123 60,123 60,123
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 103,623 103,623 103,623 103,623 103,623
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 100,690 126,649 60,754 85,402 103,329
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,762 817 705 2,427 2,803
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 19,380 19,571 21,461 22,331 21,940
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 681,593 704,347 766,696 756,117 724,231