|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
262.278
|
262.050
|
239.713
|
235.579
|
258.449
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
56.115
|
47.844
|
18.560
|
57.697
|
43.547
|
|
1. Tiền
|
20.999
|
11.944
|
12.775
|
19.029
|
13.324
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
35.116
|
35.899
|
5.785
|
38.668
|
30.222
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
92.584
|
104.128
|
114.219
|
69.516
|
98.249
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
92.584
|
104.128
|
114.219
|
69.516
|
98.249
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
69.123
|
66.745
|
58.289
|
55.981
|
65.446
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
66.419
|
67.907
|
62.239
|
59.308
|
69.935
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7.462
|
4.094
|
3.760
|
4.700
|
4.725
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.374
|
4.813
|
2.419
|
2.079
|
916
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10.132
|
-10.069
|
-10.129
|
-10.106
|
-10.130
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
39.434
|
40.224
|
40.299
|
44.010
|
44.162
|
|
1. Hàng tồn kho
|
39.434
|
40.224
|
40.299
|
44.010
|
44.162
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.023
|
3.110
|
8.347
|
8.376
|
7.046
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.023
|
3.110
|
6.545
|
8.376
|
6.347
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
1.109
|
0
|
168
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
693
|
0
|
531
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
293.557
|
288.323
|
295.682
|
294.760
|
300.976
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
332
|
332
|
332
|
332
|
332
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
332
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
332
|
332
|
332
|
0
|
332
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
283.114
|
270.967
|
273.800
|
265.097
|
262.181
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
282.134
|
269.921
|
273.029
|
264.115
|
256.554
|
|
- Nguyên giá
|
1.055.967
|
1.056.564
|
1.071.550
|
1.075.424
|
1.079.988
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-773.833
|
-786.642
|
-798.521
|
-811.310
|
-823.434
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
980
|
1.046
|
771
|
982
|
5.626
|
|
- Nguyên giá
|
11.006
|
11.381
|
11.381
|
11.827
|
16.842
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.026
|
-10.335
|
-10.610
|
-10.845
|
-11.216
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.779
|
9.388
|
4.982
|
4.383
|
4.663
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.779
|
9.388
|
4.982
|
4.383
|
4.663
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
8
|
8
|
8
|
8
|
8
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
8
|
8
|
8
|
8
|
8
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.324
|
7.628
|
16.560
|
24.941
|
33.792
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
474
|
400
|
5.996
|
14.382
|
25.561
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
7.850
|
7.228
|
10.565
|
10.558
|
8.231
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
555.835
|
550.373
|
535.395
|
530.339
|
559.425
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
318.067
|
300.048
|
270.514
|
251.510
|
309.440
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
234.954
|
220.476
|
194.542
|
178.838
|
240.135
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
18.729
|
17.278
|
15.826
|
14.281
|
14.281
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
93.761
|
14.379
|
81.138
|
80.347
|
100.381
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.338
|
3.827
|
2.090
|
2.338
|
1.896
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
50.553
|
51.817
|
55.640
|
50.501
|
48.340
|
|
6. Phải trả người lao động
|
14.363
|
14.969
|
19.838
|
9.147
|
11.093
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.650
|
84.505
|
5.635
|
19.007
|
14.542
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
170
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
31.280
|
21.273
|
4.455
|
2.855
|
29.373
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
16.280
|
12.428
|
9.919
|
362
|
20.059
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
83.113
|
79.572
|
75.972
|
72.672
|
69.305
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4.302
|
4.332
|
4.302
|
4.572
|
4.775
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
78.811
|
75.240
|
71.670
|
68.100
|
64.529
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
237.768
|
250.325
|
264.881
|
278.829
|
249.985
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
237.768
|
250.325
|
264.881
|
278.829
|
249.985
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
130.000
|
130.000
|
130.000
|
130.000
|
130.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
70.277
|
70.277
|
70.277
|
70.277
|
77.277
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
37.492
|
50.048
|
64.604
|
78.553
|
42.709
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
7.871
|
7.871
|
7.871
|
64.706
|
7.871
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
29.620
|
42.177
|
56.733
|
13.846
|
34.838
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
555.835
|
550.373
|
535.395
|
530.339
|
559.425
|