単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 262,278 262,050 239,713 235,579 258,779
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 56,115 47,844 18,560 57,697 43,547
1. Tiền 20,999 11,944 12,775 19,029 13,324
2. Các khoản tương đương tiền 35,116 35,899 5,785 38,668 30,222
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 92,584 104,128 114,219 69,516 98,249
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 92,584 104,128 114,219 69,516 98,249
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 69,123 66,745 58,289 55,981 65,446
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 66,419 67,907 62,239 59,308 69,935
2. Trả trước cho người bán 7,462 4,094 3,760 4,700 4,725
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,374 4,813 2,419 2,079 916
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,132 -10,069 -10,129 -10,106 -10,130
IV. Tổng hàng tồn kho 39,434 40,224 40,299 44,010 44,492
1. Hàng tồn kho 39,434 40,224 40,299 44,010 44,492
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,023 3,110 8,347 8,376 7,046
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,023 3,110 6,545 8,376 6,347
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 1,109 0 168
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 693 0 531
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 293,557 288,323 295,682 294,760 300,976
I. Các khoản phải thu dài hạn 332 332 332 332 332
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 332 0
5. Phải thu dài hạn khác 332 332 332 0 332
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 283,114 270,967 273,800 265,097 262,181
1. Tài sản cố định hữu hình 282,134 269,921 273,029 264,115 256,554
- Nguyên giá 1,055,967 1,056,564 1,071,550 1,075,424 1,079,988
- Giá trị hao mòn lũy kế -773,833 -786,642 -798,521 -811,310 -823,434
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 980 1,046 771 982 5,626
- Nguyên giá 11,006 11,381 11,381 11,827 16,842
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,026 -10,335 -10,610 -10,845 -11,216
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,779 9,388 4,982 4,383 4,663
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,779 9,388 4,982 4,383 4,663
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8 8 8 8 8
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 8 8 8 8 8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8,324 7,628 16,560 24,941 33,792
1. Chi phí trả trước dài hạn 474 400 5,996 14,382 25,561
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 7,850 7,228 10,565 10,558 8,231
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 555,835 550,373 535,395 530,339 559,755
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 318,067 300,048 270,514 251,510 309,856
I. Nợ ngắn hạn 234,954 220,476 194,542 178,838 240,551
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 18,729 17,278 15,826 14,281 14,281
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 93,761 14,379 81,138 80,347 100,381
4. Người mua trả tiền trước 3,338 3,827 2,090 2,338 1,896
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 50,553 51,817 55,640 50,501 48,319
6. Phải trả người lao động 14,363 14,969 19,838 9,147 11,093
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6,650 84,505 5,635 19,007 15,150
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 31,280 21,273 4,455 2,855 29,373
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16,280 12,428 9,919 362 20,059
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 83,113 79,572 75,972 72,672 69,305
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4,302 4,332 4,302 4,572 4,775
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 78,811 75,240 71,670 68,100 64,529
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 237,768 250,325 264,881 278,829 249,900
I. Vốn chủ sở hữu 237,768 250,325 264,881 278,829 249,900
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 130,000 130,000 130,000 130,000 130,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 70,277 70,277 70,277 70,277 77,277
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 37,492 50,048 64,604 78,553 42,623
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7,871 7,871 7,871 64,706 7,871
- LNST chưa phân phối kỳ này 29,620 42,177 56,733 13,846 34,752
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 555,835 550,373 535,395 530,339 559,755