|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
317,828
|
305,321
|
330,593
|
316,040
|
324,506
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
118
|
145
|
66
|
128
|
70
|
|
Doanh thu thuần
|
317,710
|
305,175
|
330,528
|
315,912
|
324,436
|
|
Giá vốn hàng bán
|
274,516
|
259,878
|
274,523
|
269,884
|
269,865
|
|
Lợi nhuận gộp
|
43,194
|
45,298
|
56,005
|
46,028
|
54,572
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,392
|
626
|
134
|
2,346
|
2,280
|
|
Chi phí tài chính
|
1,311
|
1,567
|
1,588
|
1,507
|
1,448
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,311
|
1,567
|
1,588
|
1,507
|
1,448
|
|
Chi phí bán hàng
|
10,528
|
9,126
|
10,299
|
9,066
|
11,279
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29,887
|
20,229
|
22,247
|
21,775
|
27,868
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,859
|
15,002
|
22,005
|
16,025
|
16,257
|
|
Thu nhập khác
|
842
|
778
|
832
|
833
|
3,097
|
|
Chi phí khác
|
787
|
768
|
837
|
1,124
|
1,082
|
|
Lợi nhuận khác
|
55
|
11
|
-5
|
-291
|
2,015
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,914
|
15,013
|
22,000
|
15,735
|
18,272
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,019
|
3,038
|
1,963
|
2,556
|
7,054
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,171
|
|
2,470
|
622
|
-3,337
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
848
|
3,038
|
4,433
|
3,178
|
3,717
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,066
|
11,975
|
17,567
|
12,557
|
14,556
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,066
|
11,975
|
17,567
|
12,557
|
14,556
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|