|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
330,593
|
316,040
|
324,506
|
305,379
|
325,410
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
66
|
128
|
70
|
117
|
83
|
|
Doanh thu thuần
|
330,528
|
315,912
|
324,436
|
305,262
|
325,327
|
|
Giá vốn hàng bán
|
274,523
|
269,884
|
269,865
|
249,815
|
263,857
|
|
Lợi nhuận gộp
|
56,005
|
46,028
|
54,572
|
55,447
|
61,470
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
134
|
2,346
|
2,280
|
872
|
359
|
|
Chi phí tài chính
|
1,588
|
1,507
|
1,448
|
1,351
|
1,446
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,588
|
1,507
|
1,448
|
1,351
|
1,446
|
|
Chi phí bán hàng
|
10,299
|
9,066
|
11,279
|
9,866
|
9,965
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,247
|
21,775
|
27,868
|
27,690
|
24,383
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
22,005
|
16,025
|
16,257
|
17,411
|
26,034
|
|
Thu nhập khác
|
832
|
833
|
3,097
|
748
|
978
|
|
Chi phí khác
|
837
|
1,124
|
1,082
|
813
|
843
|
|
Lợi nhuận khác
|
-5
|
-291
|
2,015
|
-65
|
136
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
22,000
|
15,735
|
18,272
|
17,346
|
26,170
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,963
|
2,556
|
7,054
|
3,500
|
2,938
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,470
|
622
|
-3,337
|
|
2,327
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,433
|
3,178
|
3,717
|
3,500
|
5,265
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
17,567
|
12,557
|
14,556
|
13,846
|
20,905
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
17,567
|
12,557
|
14,556
|
13,846
|
20,905
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|