単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 330,593 316,040 324,506 305,379 325,410
Các khoản giảm trừ doanh thu 66 128 70 117 83
Doanh thu thuần 330,528 315,912 324,436 305,262 325,327
Giá vốn hàng bán 274,523 269,884 269,865 249,815 263,857
Lợi nhuận gộp 56,005 46,028 54,572 55,447 61,470
Doanh thu hoạt động tài chính 134 2,346 2,280 872 359
Chi phí tài chính 1,588 1,507 1,448 1,351 1,446
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,588 1,507 1,448 1,351 1,446
Chi phí bán hàng 10,299 9,066 11,279 9,866 9,965
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,247 21,775 27,868 27,690 24,383
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,005 16,025 16,257 17,411 26,034
Thu nhập khác 832 833 3,097 748 978
Chi phí khác 837 1,124 1,082 813 843
Lợi nhuận khác -5 -291 2,015 -65 136
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,000 15,735 18,272 17,346 26,170
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,963 2,556 7,054 3,500 2,938
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,470 622 -3,337 2,327
Chi phí thuế TNDN 4,433 3,178 3,717 3,500 5,265
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,567 12,557 14,556 13,846 20,905
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,567 12,557 14,556 13,846 20,905
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0