|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
15,013
|
22,000
|
15,735
|
18,272
|
17,346
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
14,743
|
21,929
|
12,674
|
12,719
|
13,533
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13,180
|
13,859
|
13,575
|
13,491
|
13,076
|
|
- Các khoản dự phòng
|
81
|
189
|
-63
|
60
|
-22
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-85
|
-134
|
-2,346
|
-2,280
|
-872
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,567
|
1,588
|
1,507
|
1,448
|
1,351
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
6,427
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
29,755
|
43,929
|
28,408
|
30,991
|
30,879
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
190
|
-9,448
|
2,441
|
8,496
|
2,313
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
10,293
|
-628
|
-735
|
-98
|
-3,749
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-33,910
|
20,476
|
1,675
|
-11,977
|
1,866
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,018
|
-482
|
1,986
|
-9,031
|
-10,218
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,442
|
-1,576
|
-1,541
|
-1,459
|
-1,394
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-8,880
|
|
-5,000
|
0
|
-8,724
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
3
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7,150
|
-4,693
|
-3,852
|
-2,509
|
-9,557
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9,125
|
47,580
|
23,383
|
14,414
|
1,415
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-28,752
|
-10,196
|
-7,496
|
-13,186
|
-4,541
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-92,584
|
|
-104,128
|
-15,164
|
-59,425
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
138,294
|
|
92,584
|
5,073
|
104,128
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,424
|
134
|
2,346
|
378
|
2,683
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
19,382
|
-10,061
|
-16,693
|
-22,899
|
42,846
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
10,181
|
1,377
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4,449
|
-4,449
|
-5,022
|
-5,022
|
-5,116
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-161
|
-3
|
-9,939
|
-15,778
|
-8
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
5,571
|
-3,074
|
-14,961
|
-20,800
|
-5,124
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15,828
|
34,444
|
-8,271
|
-29,284
|
39,137
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,843
|
21,671
|
56,115
|
47,844
|
18,560
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
21,671
|
56,115
|
47,844
|
18,560
|
57,697
|