単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15,735 18,272 17,346 26,170 16,402
2. Điều chỉnh cho các khoản 12,674 12,719 13,533 13,969 9,847
- Khấu hao TSCĐ 13,575 13,491 13,076 12,857 10,798
- Các khoản dự phòng -63 60 -22 24 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,346 -2,280 -872 -359 -2,451
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,507 1,448 1,351 1,446 1,501
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 28,408 30,991 30,879 40,139 26,249
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,441 8,496 2,313 -10,278 -3,265
- Tăng, giảm hàng tồn kho -735 -98 -3,749 -324 -4,355
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1,675 -11,977 1,866 14,070 -1,855
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,986 -9,031 -10,218 -9,149 -9,546
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,541 -1,459 -1,394 -1,423 -1,481
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,000 0 -8,724 -4,500 -500
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 34 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -3,852 -2,509 -9,557 -4,172 -4,926
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 23,383 14,414 1,415 24,396 320
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,496 -13,186 -4,541 -6,668 -18,016
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -104,128 -15,164 -59,425 -38,824 -60,127
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 92,584 5,073 104,128 10,091 59,425
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,346 378 2,683 448 2,435
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -16,693 -22,899 42,846 -34,953 -16,284
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 2,150
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5,022 -5,022 -5,116 -3,570 -3,570
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -9,939 -15,778 -8 -23 -9,949
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -14,961 -20,800 -5,124 -3,594 -11,369
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -8,271 -29,284 39,137 -14,150 -27,333
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 56,115 47,844 18,560 57,697 43,547
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 47,844 18,560 57,697 43,547 16,214