|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
15,735
|
18,272
|
17,346
|
26,170
|
16,402
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
12,674
|
12,719
|
13,533
|
13,969
|
9,847
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
13,575
|
13,491
|
13,076
|
12,857
|
10,798
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-63
|
60
|
-22
|
24
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,346
|
-2,280
|
-872
|
-359
|
-2,451
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,507
|
1,448
|
1,351
|
1,446
|
1,501
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
28,408
|
30,991
|
30,879
|
40,139
|
26,249
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
2,441
|
8,496
|
2,313
|
-10,278
|
-3,265
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-735
|
-98
|
-3,749
|
-324
|
-4,355
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1,675
|
-11,977
|
1,866
|
14,070
|
-1,855
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,986
|
-9,031
|
-10,218
|
-9,149
|
-9,546
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,541
|
-1,459
|
-1,394
|
-1,423
|
-1,481
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5,000
|
0
|
-8,724
|
-4,500
|
-500
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
34
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,852
|
-2,509
|
-9,557
|
-4,172
|
-4,926
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
23,383
|
14,414
|
1,415
|
24,396
|
320
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-7,496
|
-13,186
|
-4,541
|
-6,668
|
-18,016
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-104,128
|
-15,164
|
-59,425
|
-38,824
|
-60,127
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
92,584
|
5,073
|
104,128
|
10,091
|
59,425
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,346
|
378
|
2,683
|
448
|
2,435
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-16,693
|
-22,899
|
42,846
|
-34,953
|
-16,284
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
|
|
2,150
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-5,022
|
-5,022
|
-5,116
|
-3,570
|
-3,570
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-9,939
|
-15,778
|
-8
|
-23
|
-9,949
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-14,961
|
-20,800
|
-5,124
|
-3,594
|
-11,369
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8,271
|
-29,284
|
39,137
|
-14,150
|
-27,333
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
56,115
|
47,844
|
18,560
|
57,697
|
43,547
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
47,844
|
18,560
|
57,697
|
43,547
|
16,214
|