単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,914 15,013 22,000 15,735 18,272
2. Điều chỉnh cho các khoản 11,804 14,743 21,929 12,674 12,719
- Khấu hao TSCĐ 12,752 13,180 13,859 13,575 13,491
- Các khoản dự phòng 252 81 189 -63 60
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,511 -85 -134 -2,346 -2,280
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,311 1,567 1,588 1,507 1,448
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 6,427 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 15,717 29,755 43,929 28,408 30,991
- Tăng, giảm các khoản phải thu 11,760 190 -9,448 2,441 8,496
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,968 10,293 -628 -735 -98
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -9,679 -33,910 20,476 1,675 -11,977
- Tăng giảm chi phí trả trước -4,626 2,018 -482 1,986 -9,031
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,414 -1,442 -1,576 -1,541 -1,459
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,968 -8,880 -5,000 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 3 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,646 -7,150 -4,693 -3,852 -2,509
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1,823 -9,125 47,580 23,383 14,414
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -26,820 -28,752 -10,196 -7,496 -13,186
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 170 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -92,584 -104,128 -15,164
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 31,926 138,294 92,584 5,073
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 485 2,424 134 2,346 378
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 5,761 19,382 -10,061 -16,693 -22,899
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 6,674 10,181 1,377 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,449 -4,449 -4,449 -5,022 -5,022
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -13,139 -161 -3 -9,939 -15,778
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -10,914 5,571 -3,074 -14,961 -20,800
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -6,976 15,828 34,444 -8,271 -29,284
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,818 5,843 21,671 56,115 47,844
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5,843 21,671 56,115 47,844 18,560