単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 262,050 239,713 235,579 258,449 236,953
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 47,844 18,560 57,697 43,547 16,214
1. Tiền 11,944 12,775 19,029 13,324 16,214
2. Các khoản tương đương tiền 35,899 5,785 38,668 30,222 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 104,128 114,219 69,516 98,249 98,951
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 66,745 58,289 55,981 65,446 68,920
1. Phải thu khách hàng 67,907 62,239 59,308 69,935 76,048
2. Trả trước cho người bán 4,094 3,760 4,700 4,725 845
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,813 2,419 2,079 916 2,157
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,069 -10,129 -10,106 -10,130 -10,130
IV. Tổng hàng tồn kho 40,224 40,299 44,010 44,162 48,464
1. Hàng tồn kho 40,224 40,299 44,010 44,162 48,464
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,110 8,347 8,376 7,046 4,404
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,110 6,545 8,376 6,347 3,896
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1,109 0 168 359
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 693 0 531 149
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 288,323 295,682 294,760 300,976 317,552
I. Các khoản phải thu dài hạn 332 332 332 332 332
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 332 332 0 332 332
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 270,967 273,800 265,097 262,181 263,748
1. Tài sản cố định hữu hình 269,921 273,029 264,115 256,554 258,750
- Nguyên giá 1,056,564 1,071,550 1,075,424 1,079,988 1,092,619
- Giá trị hao mòn lũy kế -786,642 -798,521 -811,310 -823,434 -833,870
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,046 771 982 5,626 4,999
- Nguyên giá 11,381 11,381 11,827 16,842 14,295
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,335 -10,610 -10,845 -11,216 -9,296
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 8 8 8 8 8
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 8 8 8 8 8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,628 16,560 24,941 33,792 44,629
1. Chi phí trả trước dài hạn 400 5,996 14,382 25,561 37,558
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 7,228 10,565 10,558 8,231 7,071
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 550,373 535,395 530,339 559,425 554,505
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 300,048 270,514 251,510 309,440 291,429
I. Nợ ngắn hạn 220,476 194,542 178,838 240,135 223,524
1. Vay và nợ ngắn 17,278 15,826 14,281 14,281 14,395
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 14,379 81,138 80,347 100,381 84,492
4. Người mua trả tiền trước 3,827 2,090 2,338 1,896 2,349
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 51,817 55,640 50,501 48,340 54,247
6. Phải trả người lao động 14,969 19,838 9,147 11,093 20,364
7. Chi phí phải trả 84,505 5,635 19,007 14,542 13,843
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 21,273 4,455 2,855 29,373 18,702
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 79,572 75,972 72,672 69,305 67,905
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,332 4,302 4,572 4,775 4,909
4. Vay và nợ dài hạn 75,240 71,670 68,100 64,529 62,995
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 250,325 264,881 278,829 249,985 263,076
I. Vốn chủ sở hữu 250,325 264,881 278,829 249,985 263,076
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 130,000 130,000 130,000 130,000 130,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 70,277 70,277 70,277 77,277 77,277
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 50,048 64,604 78,553 42,709 55,800
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12,428 9,919 362 20,059 15,133
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 550,373 535,395 530,339 559,425 554,505