|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
261,569
|
218,174
|
262,278
|
262,050
|
239,713
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,843
|
21,671
|
56,115
|
47,844
|
18,560
|
|
1. Tiền
|
5,843
|
11,671
|
20,999
|
11,944
|
12,775
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
10,000
|
35,116
|
35,899
|
5,785
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
138,294
|
92,584
|
92,584
|
104,128
|
114,219
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
58,984
|
58,936
|
69,123
|
66,745
|
58,289
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
62,403
|
62,100
|
66,419
|
67,907
|
62,239
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,665
|
3,173
|
7,462
|
4,094
|
3,760
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,778
|
3,606
|
5,374
|
4,813
|
2,419
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9,862
|
-9,943
|
-10,132
|
-10,069
|
-10,129
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
48,769
|
39,378
|
39,434
|
40,224
|
40,299
|
|
1. Hàng tồn kho
|
48,769
|
39,378
|
39,434
|
40,224
|
40,299
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,679
|
5,605
|
5,023
|
3,110
|
8,347
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,833
|
4,889
|
5,023
|
3,110
|
6,545
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,846
|
566
|
0
|
0
|
1,109
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
150
|
0
|
0
|
693
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
307,846
|
306,344
|
293,557
|
288,323
|
295,682
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
332
|
332
|
332
|
332
|
332
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
332
|
332
|
332
|
332
|
332
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
287,545
|
279,884
|
283,114
|
270,967
|
273,800
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
285,947
|
278,611
|
282,134
|
269,921
|
273,029
|
|
- Nguyên giá
|
1,036,113
|
1,042,173
|
1,055,967
|
1,056,564
|
1,071,550
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-750,166
|
-763,562
|
-773,833
|
-786,642
|
-798,521
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,598
|
1,273
|
980
|
1,046
|
771
|
|
- Nguyên giá
|
11,006
|
11,006
|
11,006
|
11,381
|
11,381
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,408
|
-9,733
|
-10,026
|
-10,335
|
-10,610
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
8
|
8
|
8
|
8
|
8
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
8
|
8
|
8
|
8
|
8
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,517
|
10,446
|
8,324
|
7,628
|
16,560
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
199
|
125
|
474
|
400
|
5,996
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
10,318
|
10,320
|
7,850
|
7,228
|
10,565
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
569,415
|
524,518
|
555,835
|
550,373
|
535,395
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
314,247
|
256,882
|
318,067
|
300,048
|
270,514
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
233,938
|
171,617
|
234,954
|
220,476
|
194,542
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
18,333
|
19,499
|
18,729
|
17,278
|
15,826
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
111,387
|
74,321
|
93,761
|
14,379
|
81,138
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,811
|
2,765
|
3,338
|
3,827
|
2,090
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
47,289
|
47,150
|
50,553
|
51,817
|
55,640
|
|
6. Phải trả người lao động
|
22,633
|
7,728
|
14,363
|
14,969
|
19,838
|
|
7. Chi phí phải trả
|
19,549
|
15,487
|
6,650
|
84,505
|
5,635
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
5,328
|
5,211
|
31,280
|
21,273
|
4,455
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
80,309
|
85,265
|
83,113
|
79,572
|
75,972
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
3,762
|
4,152
|
4,302
|
4,332
|
4,302
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
76,547
|
81,113
|
78,811
|
75,240
|
71,670
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
255,168
|
267,636
|
237,768
|
250,325
|
264,881
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
255,168
|
267,636
|
237,768
|
250,325
|
264,881
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
130,000
|
130,000
|
130,000
|
130,000
|
130,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
63,850
|
63,850
|
70,277
|
70,277
|
70,277
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
61,318
|
73,786
|
37,492
|
50,048
|
64,604
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,607
|
-542
|
16,280
|
12,428
|
9,919
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
569,415
|
524,518
|
555,835
|
550,373
|
535,395
|