|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,155,676
|
1,255,127
|
1,304,825
|
1,303,898
|
1,276,460
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,229
|
665
|
412
|
449
|
409
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,154,447
|
1,254,462
|
1,304,413
|
1,303,449
|
1,276,051
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,042,229
|
1,122,391
|
1,137,225
|
1,107,486
|
1,074,721
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
112,217
|
132,071
|
167,188
|
195,963
|
201,331
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,439
|
6,806
|
13,390
|
6,392
|
5,386
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3,706
|
4,607
|
7,574
|
6,152
|
6,111
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,706
|
4,607
|
7,574
|
6,152
|
6,111
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
32,651
|
33,090
|
37,068
|
38,669
|
39,770
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
50,696
|
65,797
|
75,690
|
90,810
|
91,449
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
30,604
|
35,383
|
60,246
|
66,724
|
69,388
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,095
|
4,606
|
2,584
|
3,174
|
5,541
|
|
13. Chi phí khác
|
1,257
|
1,924
|
3,940
|
2,893
|
3,811
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,838
|
2,682
|
-1,356
|
281
|
1,730
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
34,442
|
38,065
|
58,891
|
67,005
|
71,118
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,538
|
11,399
|
17,865
|
14,755
|
14,630
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
63
|
-3,486
|
-5,531
|
-1,197
|
-244
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,602
|
7,914
|
12,334
|
13,558
|
14,385
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
27,841
|
30,151
|
46,556
|
53,447
|
56,733
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
27,841
|
30,151
|
46,556
|
53,447
|
56,733
|