Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.116.256 1.237.406 1.198.813 1.193.274 1.106.958
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 206.193 227.543 133.572 275.656 327.115
1. Tiền 163.241 222.991 128.302 270.386 321.845
2. Các khoản tương đương tiền 42.952 4.552 5.270 5.270 5.270
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 328.252 303.435 293.435 292.194 306.877
1. Chứng khoán kinh doanh 1.738 1.738 1.738 2.016 2.016
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 326.514 301.697 291.697 290.178 304.861
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 205.295 250.845 326.904 244.789 203.796
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 180.705 232.718 300.850 228.341 182.982
2. Trả trước cho người bán 15.856 11.454 18.973 5.592 10.869
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.734 6.672 7.081 10.855 9.945
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 247.630 326.837 319.711 255.444 269.170
1. Hàng tồn kho 247.630 326.837 319.711 255.444 269.170
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 128.886 128.748 125.192 125.192 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 128.748 128.748 125.192 125.192 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 139 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 751.296 759.701 763.110 790.429 912.155
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 729.248 744.190 742.516 761.126 783.787
1. Tài sản cố định hữu hình 699.503 716.266 712.822 731.072 754.083
- Nguyên giá 987.762 1.016.797 1.028.246 1.059.019 1.096.412
- Giá trị hao mòn lũy kế -288.259 -300.531 -315.424 -327.947 -342.329
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 29.745 27.924 29.694 30.053 29.704
- Nguyên giá 50.146 50.146 50.582 51.295 51.295
- Giá trị hao mòn lũy kế -20.400 -22.222 -20.889 -21.241 -21.591
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 22.048 15.510 20.595 29.303 3.751
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 22.048 15.510 20.595 29.303 3.751
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 124.617
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 124.617
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.867.552 1.997.107 1.961.923 1.983.703 2.019.113
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 624.794 751.198 640.909 589.852 551.669
I. Nợ ngắn hạn 549.935 687.792 588.955 549.350 545.524
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 116.520 205.043 157.539 73.000 130.404
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 263.470 235.344 197.628 207.908 231.428
4. Người mua trả tiền trước 30.253 17.948 16.457 24.597 23.696
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 23.179 55.106 37.167 33.037 21.756
6. Phải trả người lao động 23.734 30.895 49.552 88.626 36.063
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 34.991 57.847 51.048 59.700 44.700
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 18.117 27.273 19.188 13.139 14.932
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 39.673 58.336 60.376 49.343 42.544
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 74.858 63.406 51.954 40.502 6.145
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 68.713 57.261 45.809 34.357 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 6.145 6.145 6.145 6.145 6.145
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.242.758 1.245.909 1.321.015 1.393.851 1.467.444
I. Vốn chủ sở hữu 1.242.758 1.245.909 1.321.015 1.393.851 1.467.444
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 81.000 81.000 81.000 81.000 81.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 38.500 38.500 38.500 38.500 38.500
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 120.302 120.302 120.302 120.302 129.359
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 9.057 9.057 9.057 9.057 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 993.899 997.050 1.072.156 1.144.992 1.218.585
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 930.026 861.020 861.020 861.020 1.145.553
- LNST chưa phân phối kỳ này 63.874 136.030 211.135 283.972 73.033
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.867.552 1.997.107 1.961.923 1.983.703 2.019.113