|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
887,865
|
975,139
|
1,055,196
|
1,158,505
|
1,032,131
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
84
|
318
|
242
|
345
|
110
|
|
Doanh thu thuần
|
887,781
|
974,821
|
1,054,954
|
1,158,160
|
1,032,022
|
|
Giá vốn hàng bán
|
655,551
|
694,066
|
750,012
|
830,901
|
750,974
|
|
Lợi nhuận gộp
|
232,230
|
280,756
|
304,942
|
327,259
|
281,048
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,596
|
6,604
|
5,169
|
15,265
|
2,469
|
|
Chi phí tài chính
|
4,328
|
2,890
|
2,913
|
2,857
|
2,780
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,361
|
2,299
|
2,396
|
1,868
|
1,112
|
|
Chi phí bán hàng
|
118,722
|
147,378
|
157,081
|
185,308
|
148,193
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36,831
|
50,162
|
57,746
|
65,858
|
42,652
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
74,945
|
86,930
|
92,371
|
88,502
|
89,893
|
|
Thu nhập khác
|
5,213
|
3,445
|
2,327
|
2,819
|
1,664
|
|
Chi phí khác
|
104
|
109
|
716
|
147
|
138
|
|
Lợi nhuận khác
|
5,109
|
3,337
|
1,611
|
2,671
|
1,526
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
80,054
|
90,267
|
93,981
|
91,173
|
91,418
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16,011
|
18,053
|
18,796
|
18,235
|
18,284
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
16,011
|
18,053
|
18,796
|
18,235
|
18,284
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
64,043
|
72,213
|
75,185
|
72,939
|
73,135
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
64,043
|
72,213
|
75,185
|
72,939
|
73,135
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|